results show
kết quả cho thấy
results indicate
kết quả cho thấy
results matter
kết quả quan trọng
results achieved
kết quả đạt được
results of
kết quả của
results in
dẫn đến
results from
phát sinh từ
results are
kết quả là
results improved
kết quả được cải thiện
results obtained
kết quả thu được
the clinical trial results were highly encouraging for patients.
kết quả thử nghiệm lâm sàng rất đáng khích lệ cho bệnh nhân.
we analyzed the survey results to understand customer preferences.
chúng tôi đã phân tích kết quả khảo sát để hiểu rõ hơn về sở thích của khách hàng.
the company's financial results showed significant growth this quarter.
kết quả tài chính của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong quý này.
the research results will be published in a peer-reviewed journal.
kết quả nghiên cứu sẽ được đăng tải trên một tạp chí chuyên ngành được đánh giá ngang hàng.
initial results suggest a positive correlation between exercise and sleep.
kết quả ban đầu cho thấy mối tương quan tích cực giữa tập thể dục và giấc ngủ.
the team presented the project results at the industry conference.
đội ngũ đã trình bày kết quả dự án tại hội nghị ngành.
careful analysis of the data produced unexpected results.
phân tích dữ liệu cẩn thận đã cho ra những kết quả bất ngờ.
the election results were announced late last night.
kết quả bầu cử đã được công bố vào đêm khuya hôm qua.
we need to evaluate the results of the marketing campaign.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của chiến dịch marketing.
the experiment yielded mixed results, requiring further investigation.
thí nghiệm cho ra những kết quả hỗn hợp, đòi hỏi thêm điều tra.
the committee will review the survey results next week.
ủy ban sẽ xem xét kết quả khảo sát vào tuần tới.
results show
kết quả cho thấy
results indicate
kết quả cho thấy
results matter
kết quả quan trọng
results achieved
kết quả đạt được
results of
kết quả của
results in
dẫn đến
results from
phát sinh từ
results are
kết quả là
results improved
kết quả được cải thiện
results obtained
kết quả thu được
the clinical trial results were highly encouraging for patients.
kết quả thử nghiệm lâm sàng rất đáng khích lệ cho bệnh nhân.
we analyzed the survey results to understand customer preferences.
chúng tôi đã phân tích kết quả khảo sát để hiểu rõ hơn về sở thích của khách hàng.
the company's financial results showed significant growth this quarter.
kết quả tài chính của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong quý này.
the research results will be published in a peer-reviewed journal.
kết quả nghiên cứu sẽ được đăng tải trên một tạp chí chuyên ngành được đánh giá ngang hàng.
initial results suggest a positive correlation between exercise and sleep.
kết quả ban đầu cho thấy mối tương quan tích cực giữa tập thể dục và giấc ngủ.
the team presented the project results at the industry conference.
đội ngũ đã trình bày kết quả dự án tại hội nghị ngành.
careful analysis of the data produced unexpected results.
phân tích dữ liệu cẩn thận đã cho ra những kết quả bất ngờ.
the election results were announced late last night.
kết quả bầu cử đã được công bố vào đêm khuya hôm qua.
we need to evaluate the results of the marketing campaign.
chúng tôi cần đánh giá kết quả của chiến dịch marketing.
the experiment yielded mixed results, requiring further investigation.
thí nghiệm cho ra những kết quả hỗn hợp, đòi hỏi thêm điều tra.
the committee will review the survey results next week.
ủy ban sẽ xem xét kết quả khảo sát vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay