polychromatic light
ánh sáng đa sắc
polychromatic colors
màu sắc đa dạng
polychromatic spectrum
quang phổ đa sắc
polychromatic design
thiết kế đa sắc
polychromatic patterns
mẫu đa sắc
polychromatic effects
hiệu ứng đa sắc
polychromatic display
hiển thị đa sắc
polychromatic painting
tranh đa sắc
polychromatic imagery
hình ảnh đa sắc
polychromatic materials
vật liệu đa sắc
the artist created a polychromatic mural that brightened the entire room.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường đa sắc có tác dụng làm bừng sáng cả căn phòng.
polychromatic light can enhance the visual appeal of any space.
ánh sáng đa sắc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ không gian nào.
her polychromatic dress was the highlight of the fashion show.
chiếc váy đa sắc của cô là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.
the scientists studied polychromatic emissions from the star.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các phát xạ đa sắc từ ngôi sao.
polychromatic materials are often used in modern architecture.
các vật liệu đa sắc thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
he painted a polychromatic landscape that captured the essence of the season.
anh đã vẽ một phong cảnh đa sắc thể hiện được bản chất của mùa.
the festival featured polychromatic decorations that dazzled the visitors.
lễ hội có các đồ trang trí đa sắc làm cho du khách phải kinh ngạc.
polychromatic gemstones are highly sought after by collectors.
đá gemstones đa sắc được các nhà sưu tập tìm kiếm cao.
the designer used polychromatic patterns to create a vibrant atmosphere.
nhà thiết kế đã sử dụng các họa tiết đa sắc để tạo ra một không khí sôi động.
in nature, polychromatic flowers attract a variety of pollinators.
ở tự nhiên, những bông hoa đa sắc thu hút nhiều loài thụ phấn.
polychromatic light
ánh sáng đa sắc
polychromatic colors
màu sắc đa dạng
polychromatic spectrum
quang phổ đa sắc
polychromatic design
thiết kế đa sắc
polychromatic patterns
mẫu đa sắc
polychromatic effects
hiệu ứng đa sắc
polychromatic display
hiển thị đa sắc
polychromatic painting
tranh đa sắc
polychromatic imagery
hình ảnh đa sắc
polychromatic materials
vật liệu đa sắc
the artist created a polychromatic mural that brightened the entire room.
nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường đa sắc có tác dụng làm bừng sáng cả căn phòng.
polychromatic light can enhance the visual appeal of any space.
ánh sáng đa sắc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của bất kỳ không gian nào.
her polychromatic dress was the highlight of the fashion show.
chiếc váy đa sắc của cô là điểm nhấn của buổi trình diễn thời trang.
the scientists studied polychromatic emissions from the star.
các nhà khoa học đã nghiên cứu các phát xạ đa sắc từ ngôi sao.
polychromatic materials are often used in modern architecture.
các vật liệu đa sắc thường được sử dụng trong kiến trúc hiện đại.
he painted a polychromatic landscape that captured the essence of the season.
anh đã vẽ một phong cảnh đa sắc thể hiện được bản chất của mùa.
the festival featured polychromatic decorations that dazzled the visitors.
lễ hội có các đồ trang trí đa sắc làm cho du khách phải kinh ngạc.
polychromatic gemstones are highly sought after by collectors.
đá gemstones đa sắc được các nhà sưu tập tìm kiếm cao.
the designer used polychromatic patterns to create a vibrant atmosphere.
nhà thiết kế đã sử dụng các họa tiết đa sắc để tạo ra một không khí sôi động.
in nature, polychromatic flowers attract a variety of pollinators.
ở tự nhiên, những bông hoa đa sắc thu hút nhiều loài thụ phấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay