She struggled to pronounce the polysyllabic word correctly.
Cô ấy phải vật lộn để phát âm chính xác từ nhiều âm tiết.
The teacher asked the students to identify polysyllabic words in the text.
Giáo viên yêu cầu học sinh xác định các từ nhiều âm tiết trong văn bản.
Learning polysyllabic words can improve vocabulary and reading skills.
Học các từ nhiều âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng đọc.
The child was excited to learn new polysyllabic words in school.
Đứa trẻ rất vui khi được học những từ nhiều âm tiết mới ở trường.
The polysyllabic nature of the language made it challenging to learn.
Tính nhiều âm tiết của ngôn ngữ khiến việc học trở nên khó khăn.
The book contained many polysyllabic terms that were difficult to understand.
Cuốn sách chứa nhiều thuật ngữ nhiều âm tiết khó hiểu.
The polysyllabic poem was beautifully written and full of imagery.
Bài thơ nhiều âm tiết được viết một cách đẹp đẽ và đầy hình ảnh.
The polysyllabic names of the characters added depth to the story.
Những cái tên nhiều âm tiết của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
The polysyllabic language used in the scientific paper was precise and technical.
Ngôn ngữ nhiều âm tiết được sử dụng trong bài báo khoa học rất chính xác và mang tính kỹ thuật.
The polysyllabic chant echoed through the stadium during the game.
Tràng hát nhiều âm tiết vang vọng khắp sân vận động trong trận đấu.
She struggled to pronounce the polysyllabic word correctly.
Cô ấy phải vật lộn để phát âm chính xác từ nhiều âm tiết.
The teacher asked the students to identify polysyllabic words in the text.
Giáo viên yêu cầu học sinh xác định các từ nhiều âm tiết trong văn bản.
Learning polysyllabic words can improve vocabulary and reading skills.
Học các từ nhiều âm tiết có thể cải thiện vốn từ vựng và kỹ năng đọc.
The child was excited to learn new polysyllabic words in school.
Đứa trẻ rất vui khi được học những từ nhiều âm tiết mới ở trường.
The polysyllabic nature of the language made it challenging to learn.
Tính nhiều âm tiết của ngôn ngữ khiến việc học trở nên khó khăn.
The book contained many polysyllabic terms that were difficult to understand.
Cuốn sách chứa nhiều thuật ngữ nhiều âm tiết khó hiểu.
The polysyllabic poem was beautifully written and full of imagery.
Bài thơ nhiều âm tiết được viết một cách đẹp đẽ và đầy hình ảnh.
The polysyllabic names of the characters added depth to the story.
Những cái tên nhiều âm tiết của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
The polysyllabic language used in the scientific paper was precise and technical.
Ngôn ngữ nhiều âm tiết được sử dụng trong bài báo khoa học rất chính xác và mang tính kỹ thuật.
The polysyllabic chant echoed through the stadium during the game.
Tràng hát nhiều âm tiết vang vọng khắp sân vận động trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay