porgy

[Mỹ]/ˈpɔːɡi/
[Anh]/ˈpɔrɡi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá, thường thấy ở vùng nước ấm; cá có gai thuộc họ Sparidae
Các dạng của từ
số nhiềuporgies

Cụm từ & Cách kết hợp

porgy fish

cá porgy

porgy recipe

công thức nấu cá porgy

porgy catch

bắt cá porgy

porgy market

chợ cá porgy

porgy species

loài cá porgy

porgy fishing

đánh bắt cá porgy

porgy plate

đĩa cá porgy

porgy fillet

phi lê cá porgy

porgy grill

nướng cá porgy

porgy stew

hầm cá porgy

Câu ví dụ

porgy is a popular fish in many coastal regions.

cá porgy là một loại cá phổ biến ở nhiều vùng ven biển.

many chefs enjoy preparing porgy for their seafood dishes.

nhiều đầu bếp thích chế biến cá porgy cho các món hải sản của họ.

porgy can be grilled, baked, or fried.

cá porgy có thể được nướng, nướng hoặc chiên.

fishing for porgy is a popular pastime during the summer.

cá porgy là một thú vui phổ biến vào mùa hè.

in some cultures, porgy is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá porgy được coi là một món ăn đặc sản.

porgy is known for its firm texture and mild flavor.

cá porgy nổi tiếng với kết cấu chắc và hương vị nhẹ nhàng.

many restaurants feature porgy on their menu.

nhiều nhà hàng có cá porgy trong thực đơn của họ.

people often go fishing for porgy at dawn.

mọi người thường đi câu cá porgy vào lúc bình minh.

cooking porgy requires careful seasoning to enhance its flavor.

nấu cá porgy đòi hỏi phải nêm nếm cẩn thận để tăng thêm hương vị.

porgy can be found in both saltwater and freshwater.

cá porgy có thể được tìm thấy cả ở nước mặn và nước ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay