portended disaster
dự báo thảm họa
portended change
dự báo sự thay đổi
portended trouble
dự báo rắc rối
portended doom
dự báo số phận bi thảm
portended failure
dự báo sự thất bại
portended success
dự báo thành công
portended conflict
dự báo xung đột
portended growth
dự báo sự phát triển
portended risk
dự báo rủi ro
portended opportunity
dự báo cơ hội
the dark clouds portended a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his strange behavior portended trouble.
Hành vi kỳ lạ của anh ta báo hiệu rắc rối.
the signs portended a significant change.
Những dấu hiệu báo hiệu một sự thay đổi đáng kể.
her silence portended a serious issue.
Sự im lặng của cô ấy báo hiệu một vấn đề nghiêm trọng.
the economic indicators portended a recession.
Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái.
the prophecy portended a great disaster.
Lời tiên tri báo hiệu một thảm họa lớn.
the unusual activity portended a potential threat.
Hoạt động bất thường báo hiệu một mối đe dọa tiềm ẩn.
the omens portended a change in leadership.
Những điềm báo báo hiệu một sự thay đổi trong lãnh đạo.
the shadows in the sky portended an eclipse.
Những bóng tối trên bầu trời báo hiệu một nhật thực.
the sudden chill in the air portended winter's arrival.
Cơn lạnh đột ngột trong không khí báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
portended disaster
dự báo thảm họa
portended change
dự báo sự thay đổi
portended trouble
dự báo rắc rối
portended doom
dự báo số phận bi thảm
portended failure
dự báo sự thất bại
portended success
dự báo thành công
portended conflict
dự báo xung đột
portended growth
dự báo sự phát triển
portended risk
dự báo rủi ro
portended opportunity
dự báo cơ hội
the dark clouds portended a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
his strange behavior portended trouble.
Hành vi kỳ lạ của anh ta báo hiệu rắc rối.
the signs portended a significant change.
Những dấu hiệu báo hiệu một sự thay đổi đáng kể.
her silence portended a serious issue.
Sự im lặng của cô ấy báo hiệu một vấn đề nghiêm trọng.
the economic indicators portended a recession.
Các chỉ số kinh tế báo hiệu một cuộc suy thoái.
the prophecy portended a great disaster.
Lời tiên tri báo hiệu một thảm họa lớn.
the unusual activity portended a potential threat.
Hoạt động bất thường báo hiệu một mối đe dọa tiềm ẩn.
the omens portended a change in leadership.
Những điềm báo báo hiệu một sự thay đổi trong lãnh đạo.
the shadows in the sky portended an eclipse.
Những bóng tối trên bầu trời báo hiệu một nhật thực.
the sudden chill in the air portended winter's arrival.
Cơn lạnh đột ngột trong không khí báo hiệu sự xuất hiện của mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay