foreshadowed events
những sự kiện báo hiệu trước
foreshadowed outcome
kết quả báo hiệu trước
foreshadowed future
tương lai báo hiệu trước
foreshadowed danger
mối nguy hiểm báo hiệu trước
foreshadowed conflict
xung đột báo hiệu trước
foreshadowed tragedy
bi kịch báo hiệu trước
foreshadowed change
sự thay đổi báo hiệu trước
foreshadowed loss
sự mất mát báo hiệu trước
foreshadowed success
thành công báo hiệu trước
foreshadowed revolution
cuộc cách mạng báo hiệu trước
the dark clouds foreshadowed a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
her comments foreshadowed the upcoming changes.
nhận xét của cô ấy đã báo trước những thay đổi sắp tới.
the author foreshadowed the tragic ending early in the story.
tác giả đã báo trước cái kết bi thảm ngay từ đầu câu chuyện.
his nervous behavior foreshadowed his failure in the exam.
cử chỉ bồn chồn của anh ấy báo trước sự thất bại trong kỳ thi.
the eerie music foreshadowed something bad was about to happen.
nghẽn nhạc rùng rợn báo trước điều gì đó không hay sắp xảy ra.
in the first chapter, the author foreshadowed the main conflict.
ở chương đầu tiên, tác giả đã báo trước xung đột chính.
the sudden drop in temperature foreshadowed the arrival of winter.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo trước sự xuất hiện của mùa đông.
the news report foreshadowed a significant political shift.
bản tin thời sự báo trước sự thay đổi chính trị đáng kể.
his dreams often foreshadowed events in his life.
những giấc mơ của anh ấy thường báo trước những sự kiện trong cuộc đời.
the film's opening scene foreshadowed the main theme.
cảnh mở đầu của bộ phim báo trước chủ đề chính.
foreshadowed events
những sự kiện báo hiệu trước
foreshadowed outcome
kết quả báo hiệu trước
foreshadowed future
tương lai báo hiệu trước
foreshadowed danger
mối nguy hiểm báo hiệu trước
foreshadowed conflict
xung đột báo hiệu trước
foreshadowed tragedy
bi kịch báo hiệu trước
foreshadowed change
sự thay đổi báo hiệu trước
foreshadowed loss
sự mất mát báo hiệu trước
foreshadowed success
thành công báo hiệu trước
foreshadowed revolution
cuộc cách mạng báo hiệu trước
the dark clouds foreshadowed a storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.
her comments foreshadowed the upcoming changes.
nhận xét của cô ấy đã báo trước những thay đổi sắp tới.
the author foreshadowed the tragic ending early in the story.
tác giả đã báo trước cái kết bi thảm ngay từ đầu câu chuyện.
his nervous behavior foreshadowed his failure in the exam.
cử chỉ bồn chồn của anh ấy báo trước sự thất bại trong kỳ thi.
the eerie music foreshadowed something bad was about to happen.
nghẽn nhạc rùng rợn báo trước điều gì đó không hay sắp xảy ra.
in the first chapter, the author foreshadowed the main conflict.
ở chương đầu tiên, tác giả đã báo trước xung đột chính.
the sudden drop in temperature foreshadowed the arrival of winter.
sự giảm nhiệt độ đột ngột báo trước sự xuất hiện của mùa đông.
the news report foreshadowed a significant political shift.
bản tin thời sự báo trước sự thay đổi chính trị đáng kể.
his dreams often foreshadowed events in his life.
những giấc mơ của anh ấy thường báo trước những sự kiện trong cuộc đời.
the film's opening scene foreshadowed the main theme.
cảnh mở đầu của bộ phim báo trước chủ đề chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay