possessing power
sở hữu sức mạnh
possessing skills
sở hữu kỹ năng
possessing knowledge
sở hữu kiến thức
possessing wealth
sở hữu sự giàu có
possessing talent
sở hữu tài năng
possessing confidence
sở hữu sự tự tin
possessing influence
sở hữu ảnh hưởng
possessing courage
sở hữu lòng dũng cảm
possessing resources
sở hữu nguồn lực
possessing creativity
sở hữu sự sáng tạo
possessing great skills is essential for success.
Việc sở hữu những kỹ năng tuyệt vời là điều cần thiết để thành công.
she is possessing a unique talent for music.
Cô ấy đang sở hữu một tài năng âm nhạc độc đáo.
possessing knowledge is power in today's world.
Kiến thức là sức mạnh trong thế giới hiện tại.
he is possessing a strong sense of responsibility.
Anh ấy đang sở hữu một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
possessing a positive attitude can change your life.
Sở hữu một thái độ tích cực có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
they are possessing a wealth of experience in the field.
Họ đang sở hữu một kho kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực này.
possessing the right tools makes the job easier.
Sở hữu những công cụ phù hợp giúp công việc dễ dàng hơn.
she is possessing a rare collection of stamps.
Cô ấy đang sở hữu một bộ sưu tập tem hiếm.
possessing a good network can help you advance your career.
Sở hữu một mạng lưới quan hệ tốt có thể giúp bạn phát triển sự nghiệp.
he is possessing the qualities of a great leader.
Anh ấy đang sở hữu những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
possessing power
sở hữu sức mạnh
possessing skills
sở hữu kỹ năng
possessing knowledge
sở hữu kiến thức
possessing wealth
sở hữu sự giàu có
possessing talent
sở hữu tài năng
possessing confidence
sở hữu sự tự tin
possessing influence
sở hữu ảnh hưởng
possessing courage
sở hữu lòng dũng cảm
possessing resources
sở hữu nguồn lực
possessing creativity
sở hữu sự sáng tạo
possessing great skills is essential for success.
Việc sở hữu những kỹ năng tuyệt vời là điều cần thiết để thành công.
she is possessing a unique talent for music.
Cô ấy đang sở hữu một tài năng âm nhạc độc đáo.
possessing knowledge is power in today's world.
Kiến thức là sức mạnh trong thế giới hiện tại.
he is possessing a strong sense of responsibility.
Anh ấy đang sở hữu một ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.
possessing a positive attitude can change your life.
Sở hữu một thái độ tích cực có thể thay đổi cuộc sống của bạn.
they are possessing a wealth of experience in the field.
Họ đang sở hữu một kho kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực này.
possessing the right tools makes the job easier.
Sở hữu những công cụ phù hợp giúp công việc dễ dàng hơn.
she is possessing a rare collection of stamps.
Cô ấy đang sở hữu một bộ sưu tập tem hiếm.
possessing a good network can help you advance your career.
Sở hữu một mạng lưới quan hệ tốt có thể giúp bạn phát triển sự nghiệp.
he is possessing the qualities of a great leader.
Anh ấy đang sở hữu những phẩm chất của một nhà lãnh đạo vĩ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay