owning a home
sở hữu một ngôi nhà
owning a car
sở hữu một chiếc xe hơi
owning property
sở hữu bất động sản
owning shares
sở hữu cổ phiếu
owning a business
sở hữu một doanh nghiệp
owning land
sở hữu đất đai
owning assets
sở hữu tài sản
owning a pet
sở hữu một thú cưng
owning a brand
sở hữu một thương hiệu
owning a franchise
sở hữu một quyền nhượng thương mại
owning a pet can bring great joy.
Việc sở hữu thú cưng có thể mang lại niềm vui lớn lao.
she enjoys owning her own business.
Cô ấy thích sở hữu doanh nghiệp của riêng mình.
owning a house is a big responsibility.
Sở hữu một ngôi nhà là một trách nhiệm lớn.
he dreams of owning a luxury car.
Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng.
owning land can be a wise investment.
Sở hữu đất đai có thể là một khoản đầu tư khôn ngoan.
they are proud of owning their family farm.
Họ tự hào về việc sở hữu trang trại gia đình của mình.
owning a collection of books is fulfilling.
Việc sở hữu một bộ sưu tập sách là điều bổ ích.
she is passionate about owning vintage clothes.
Cô ấy đam mê sở hữu quần áo cổ điển.
owning shares in a company can be profitable.
Sở hữu cổ phần trong một công ty có thể sinh lợi.
he takes pride in owning his own art gallery.
Anh ấy tự hào về việc sở hữu phòng trưng bày nghệ thuật của riêng mình.
owning a home
sở hữu một ngôi nhà
owning a car
sở hữu một chiếc xe hơi
owning property
sở hữu bất động sản
owning shares
sở hữu cổ phiếu
owning a business
sở hữu một doanh nghiệp
owning land
sở hữu đất đai
owning assets
sở hữu tài sản
owning a pet
sở hữu một thú cưng
owning a brand
sở hữu một thương hiệu
owning a franchise
sở hữu một quyền nhượng thương mại
owning a pet can bring great joy.
Việc sở hữu thú cưng có thể mang lại niềm vui lớn lao.
she enjoys owning her own business.
Cô ấy thích sở hữu doanh nghiệp của riêng mình.
owning a house is a big responsibility.
Sở hữu một ngôi nhà là một trách nhiệm lớn.
he dreams of owning a luxury car.
Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe hơi sang trọng.
owning land can be a wise investment.
Sở hữu đất đai có thể là một khoản đầu tư khôn ngoan.
they are proud of owning their family farm.
Họ tự hào về việc sở hữu trang trại gia đình của mình.
owning a collection of books is fulfilling.
Việc sở hữu một bộ sưu tập sách là điều bổ ích.
she is passionate about owning vintage clothes.
Cô ấy đam mê sở hữu quần áo cổ điển.
owning shares in a company can be profitable.
Sở hữu cổ phần trong một công ty có thể sinh lợi.
he takes pride in owning his own art gallery.
Anh ấy tự hào về việc sở hữu phòng trưng bày nghệ thuật của riêng mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay