post-impressionism

[Mỹ]/[ˈpəʊst ɪmˈprɛʃənɪzəm]/
[Anh]/[ˈpoʊst ɪmˈprɛʃənɪzəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một phong trào trong nghệ thuật hiện đại xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi phản ứng chủ quan và cá nhân với thế giới, thường sử dụng các hình thức bị biến dạng và màu sắc cường điệu; Phong cách hoặc tác phẩm của các nghệ sĩ liên quan đến phong trào này.

Cụm từ & Cách kết hợp

post-impressionism art

nghệ thuật hậu ấn tượng

studying post-impressionism

nghiên cứu về chủ nghĩa hậu ấn tượng

post-impressionism movement

phong trào hậu ấn tượng

inspired by post-impressionism

lấy cảm hứng từ chủ nghĩa hậu ấn tượng

post-impressionism period

giai đoạn chủ nghĩa hậu ấn tượng

analyzing post-impressionism

phân tích chủ nghĩa hậu ấn tượng

early post-impressionism

chủ nghĩa hậu ấn tượng thời kỳ đầu

post-impressionism influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa hậu ấn tượng

features of post-impressionism

những đặc điểm của chủ nghĩa hậu ấn tượng

understanding post-impressionism

hiểu về chủ nghĩa hậu ấn tượng

Câu ví dụ

the artist's later work showed a clear influence of post-impressionism.

Tác phẩm sau này của nghệ sĩ thể hiện rõ ảnh hưởng của phong cách hậu ấn tượng.

van gogh is considered a key figure in the post-impressionism movement.

Van Gogh được coi là một nhân vật then chốt trong phong trào hậu ấn tượng.

she explored the use of color in a style reminiscent of post-impressionism.

Cô ấy đã khám phá việc sử dụng màu sắc theo phong cách gợi nhớ đến hậu ấn tượng.

the gallery featured a fascinating exhibition of post-impressionism paintings.

Triển lãm của phòng trưng bày trưng bày các bức tranh hậu ấn tượng rất thú vị.

post-impressionism differed from impressionism in its emphasis on subjective vision.

Hậu ấn tượng khác với ấn tượng ở chỗ nhấn mạnh vào tầm nhìn chủ quan.

his post-impressionism style was characterized by bold brushstrokes and vibrant colors.

Phong cách hậu ấn tượng của anh ấy được đặc trưng bởi những nét cọ dứt khoát và màu sắc sặc sỡ.

the critic praised the artist's innovative approach to post-impressionism.

Phê bình gia khen ngợi cách tiếp cận sáng tạo của nghệ sĩ đối với hậu ấn tượng.

many artists drew inspiration from the techniques of post-impressionism.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các kỹ thuật của phong cách hậu ấn tượng.

the museum's collection includes several important works of post-impressionism.

Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một số tác phẩm quan trọng của phong cách hậu ấn tượng.

post-impressionism paved the way for later modern art movements.

Hậu ấn tượng đã mở đường cho các phong trào nghệ thuật hiện đại sau này.

the influence of post-impressionism can be seen in fauvism and expressionism.

Ảnh hưởng của hậu ấn tượng có thể thấy được trong chủ nghĩa hoa lửa và chủ nghĩa biểu hiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay