post-production editing
dịch hậu
during post-production
trong quá trình hậu kỳ
post-production process
quy trình hậu kỳ
post-production sound
âm thanh hậu kỳ
post-production work
công việc hậu kỳ
in post-production
trong hậu kỳ
post-production suite
phòng hậu kỳ
post-production tasks
nhiệm vụ hậu kỳ
post-production effects
hiệu ứng hậu kỳ
doing post-production
thực hiện hậu kỳ
the film underwent extensive post-production editing.
Phim đã trải qua quá trình chỉnh sửa hậu kỳ rộng rãi.
we're focusing on post-production sound design now.
Chúng tôi hiện đang tập trung vào thiết kế âm thanh hậu kỳ.
post-production visual effects were crucial to the film's success.
Hiệu ứng hình ảnh hậu kỳ rất quan trọng đối với thành công của bộ phim.
the post-production team worked tirelessly to meet the deadline.
Nhóm hậu kỳ đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
color grading is a key part of post-production.
Chỉnh màu là một phần quan trọng của quá trình hậu kỳ.
we hired a specialist for post-production mixing.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia về trộn hậu kỳ.
the director oversaw all aspects of post-production.
Đạo diễn giám sát tất cả các khía cạnh của quá trình hậu kỳ.
post-production adr improved the dialogue clarity.
ADR hậu kỳ đã cải thiện độ rõ ràng của lời thoại.
the budget was largely allocated to post-production.
Ngân sách phần lớn được phân bổ cho hậu kỳ.
we used new software for post-production compositing.
Chúng tôi đã sử dụng phần mềm mới cho kỹ xảo compositing hậu kỳ.
final post-production adjustments were made before release.
Những điều chỉnh hậu kỳ cuối cùng đã được thực hiện trước khi phát hành.
the film's success hinged on skillful post-production.
Thành công của bộ phim phụ thuộc vào hậu kỳ khéo léo.
post-production editing
dịch hậu
during post-production
trong quá trình hậu kỳ
post-production process
quy trình hậu kỳ
post-production sound
âm thanh hậu kỳ
post-production work
công việc hậu kỳ
in post-production
trong hậu kỳ
post-production suite
phòng hậu kỳ
post-production tasks
nhiệm vụ hậu kỳ
post-production effects
hiệu ứng hậu kỳ
doing post-production
thực hiện hậu kỳ
the film underwent extensive post-production editing.
Phim đã trải qua quá trình chỉnh sửa hậu kỳ rộng rãi.
we're focusing on post-production sound design now.
Chúng tôi hiện đang tập trung vào thiết kế âm thanh hậu kỳ.
post-production visual effects were crucial to the film's success.
Hiệu ứng hình ảnh hậu kỳ rất quan trọng đối với thành công của bộ phim.
the post-production team worked tirelessly to meet the deadline.
Nhóm hậu kỳ đã làm việc không mệt mỏi để đáp ứng thời hạn.
color grading is a key part of post-production.
Chỉnh màu là một phần quan trọng của quá trình hậu kỳ.
we hired a specialist for post-production mixing.
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia về trộn hậu kỳ.
the director oversaw all aspects of post-production.
Đạo diễn giám sát tất cả các khía cạnh của quá trình hậu kỳ.
post-production adr improved the dialogue clarity.
ADR hậu kỳ đã cải thiện độ rõ ràng của lời thoại.
the budget was largely allocated to post-production.
Ngân sách phần lớn được phân bổ cho hậu kỳ.
we used new software for post-production compositing.
Chúng tôi đã sử dụng phần mềm mới cho kỹ xảo compositing hậu kỳ.
final post-production adjustments were made before release.
Những điều chỉnh hậu kỳ cuối cùng đã được thực hiện trước khi phát hành.
the film's success hinged on skillful post-production.
Thành công của bộ phim phụ thuộc vào hậu kỳ khéo léo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay