pre-production

[Mỹ]/[ˈpriː prəˈdʌkʃən]/
[Anh]/[ˈpriː prəˈdʌkʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Giai đoạn trước khi sản xuất chính của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sản phẩm khác, bao gồm việc lập kế hoạch, thiết kế và chuẩn bị; Các hoạt động và quy trình được thực hiện trước giai đoạn sản xuất chính của một dự án.

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-production meeting

Họp tiền sản xuất

pre-production phase

Giai đoạn tiền sản xuất

during pre-production

Trong giai đoạn tiền sản xuất

pre-production planning

Lập kế hoạch tiền sản xuất

pre-production tasks

Nhiệm vụ tiền sản xuất

pre-production budget

Ngân sách tiền sản xuất

pre-production process

Quy trình tiền sản xuất

pre-production work

Công việc tiền sản xuất

pre-production team

Đội ngũ tiền sản xuất

pre-production schedule

Lịch trình tiền sản xuất

Câu ví dụ

during pre-production, we focused on storyboarding and character design.

Trong giai đoạn tiền sản xuất, chúng tôi tập trung vào việc vẽ storyboard và thiết kế nhân vật.

the pre-production phase involved extensive location scouting.

Giai đoạn tiền sản xuất bao gồm việc khảo sát địa điểm rộng rãi.

we spent weeks in pre-production, refining the script.

Chúng tôi đã dành vài tuần trong giai đoạn tiền sản xuất để chỉnh sửa kịch bản.

pre-production meetings are crucial for aligning the team's vision.

Các cuộc họp tiền sản xuất rất quan trọng để thống nhất tầm nhìn của đội nhóm.

a detailed pre-production schedule kept the project on track.

Một lịch trình tiền sản xuất chi tiết giúp dự án đi đúng hướng.

the pre-production budget was carefully allocated across various departments.

Ngân sách tiền sản xuất được phân bổ cẩn thận cho các phòng ban khác nhau.

we conducted thorough research during the pre-production stage.

Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng trong giai đoạn tiền sản xuất.

pre-production testing helped identify potential issues early on.

Việc kiểm tra trong giai đoạn tiền sản xuất giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn từ sớm.

the director emphasized the importance of meticulous pre-production planning.

Đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tiền sản xuất cẩn thận.

our pre-production process included creating animatics for key scenes.

Quy trình tiền sản xuất của chúng tôi bao gồm việc tạo các animatics cho các cảnh quan trọng.

effective pre-production minimizes costly revisions during post-production.

Một giai đoạn tiền sản xuất hiệu quả giúp giảm thiểu các sửa đổi tốn kém trong giai đoạn hậu sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay