author's postface
phần hậu tác giả
postface section
phần sau
read the postface
đọc phần sau
postface notes
ghi chú về phần sau
postface essay
bài tiểu luận về phần sau
final postface
phần sau cuối cùng
short postface
phần sau ngắn
postface review
đánh giá về phần sau
postface commentary
bình luận về phần sau
postface introduction
giới thiệu về phần sau
the author wrote a thoughtful postface to the novel.
tác giả đã viết một phần hậu rất chu đáo cho cuốn tiểu thuyết.
in the postface, the editor explained the changes made to the text.
trong phần hậu, biên tập viên đã giải thích những thay đổi được thực hiện đối với văn bản.
the postface provided insight into the author's creative process.
phần hậu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình sáng tạo của tác giả.
she included a postface to clarify her main arguments.
cô ấy đã đưa vào một phần hậu để làm rõ những lập luận chính của mình.
the postface of the book was written by a famous critic.
phần hậu của cuốn sách được viết bởi một nhà phê bình nổi tiếng.
he always reads the postface before starting a new book.
anh ấy luôn đọc phần hậu trước khi bắt đầu một cuốn sách mới.
the postface discussed the historical context of the story.
phần hậu thảo luận về bối cảnh lịch sử của câu chuyện.
many readers appreciate a well-written postface.
rất nhiều người đọc đánh giá cao một phần hậu được viết tốt.
the postface served as a bridge between the author's ideas and the readers.
phần hậu đóng vai trò như một cầu nối giữa ý tưởng của tác giả và người đọc.
after finishing the book, i found the postface enlightening.
sau khi hoàn thành cuốn sách, tôi thấy phần hậu rất thú vị.
author's postface
phần hậu tác giả
postface section
phần sau
read the postface
đọc phần sau
postface notes
ghi chú về phần sau
postface essay
bài tiểu luận về phần sau
final postface
phần sau cuối cùng
short postface
phần sau ngắn
postface review
đánh giá về phần sau
postface commentary
bình luận về phần sau
postface introduction
giới thiệu về phần sau
the author wrote a thoughtful postface to the novel.
tác giả đã viết một phần hậu rất chu đáo cho cuốn tiểu thuyết.
in the postface, the editor explained the changes made to the text.
trong phần hậu, biên tập viên đã giải thích những thay đổi được thực hiện đối với văn bản.
the postface provided insight into the author's creative process.
phần hậu cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình sáng tạo của tác giả.
she included a postface to clarify her main arguments.
cô ấy đã đưa vào một phần hậu để làm rõ những lập luận chính của mình.
the postface of the book was written by a famous critic.
phần hậu của cuốn sách được viết bởi một nhà phê bình nổi tiếng.
he always reads the postface before starting a new book.
anh ấy luôn đọc phần hậu trước khi bắt đầu một cuốn sách mới.
the postface discussed the historical context of the story.
phần hậu thảo luận về bối cảnh lịch sử của câu chuyện.
many readers appreciate a well-written postface.
rất nhiều người đọc đánh giá cao một phần hậu được viết tốt.
the postface served as a bridge between the author's ideas and the readers.
phần hậu đóng vai trò như một cầu nối giữa ý tưởng của tác giả và người đọc.
after finishing the book, i found the postface enlightening.
sau khi hoàn thành cuốn sách, tôi thấy phần hậu rất thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay