family potlucks
potluck gia đình
community potlucks
potluck cộng đồng
office potlucks
potluck văn phòng
holiday potlucks
potluck ngày lễ
church potlucks
potluck nhà thờ
potlucks dinner
potluck bữa tối
potlucks events
sự kiện potluck
potlucks parties
tiệc potluck
potlucks gatherings
buổi tụ họp potluck
potlucks recipes
công thức potluck
we often host potlucks at our office.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức tiệc potluck tại văn phòng của chúng tôi.
potlucks are a great way to share recipes.
Potluck là một cách tuyệt vời để chia sẻ công thức nấu ăn.
everyone brought their favorite dish to the potluck.
Mọi người đều mang đến món ăn yêu thích của họ cho buổi potluck.
potlucks can help build community among neighbors.
Potluck có thể giúp xây dựng cộng đồng giữa các hàng xóm.
we decided to have a potluck for the holiday party.
Chúng tôi quyết định tổ chức potluck cho bữa tiệc ngày lễ.
at the potluck, i tasted dishes from different cultures.
Tại buổi potluck, tôi đã nếm thử các món ăn từ các nền văn hóa khác nhau.
potlucks allow everyone to contribute to the meal.
Potluck cho phép mọi người đóng góp vào bữa ăn.
we had a potluck picnic in the park last weekend.
Chúng tôi đã có một buổi potluck dã ngoại trong công viên vào cuối tuần trước.
don't forget to sign up for the potluck dish!
Đừng quên đăng ký món ăn potluck nhé!
potlucks can be a fun way to try new foods.
Potluck có thể là một cách thú vị để thử các món ăn mới.
family potlucks
potluck gia đình
community potlucks
potluck cộng đồng
office potlucks
potluck văn phòng
holiday potlucks
potluck ngày lễ
church potlucks
potluck nhà thờ
potlucks dinner
potluck bữa tối
potlucks events
sự kiện potluck
potlucks parties
tiệc potluck
potlucks gatherings
buổi tụ họp potluck
potlucks recipes
công thức potluck
we often host potlucks at our office.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức tiệc potluck tại văn phòng của chúng tôi.
potlucks are a great way to share recipes.
Potluck là một cách tuyệt vời để chia sẻ công thức nấu ăn.
everyone brought their favorite dish to the potluck.
Mọi người đều mang đến món ăn yêu thích của họ cho buổi potluck.
potlucks can help build community among neighbors.
Potluck có thể giúp xây dựng cộng đồng giữa các hàng xóm.
we decided to have a potluck for the holiday party.
Chúng tôi quyết định tổ chức potluck cho bữa tiệc ngày lễ.
at the potluck, i tasted dishes from different cultures.
Tại buổi potluck, tôi đã nếm thử các món ăn từ các nền văn hóa khác nhau.
potlucks allow everyone to contribute to the meal.
Potluck cho phép mọi người đóng góp vào bữa ăn.
we had a potluck picnic in the park last weekend.
Chúng tôi đã có một buổi potluck dã ngoại trong công viên vào cuối tuần trước.
don't forget to sign up for the potluck dish!
Đừng quên đăng ký món ăn potluck nhé!
potlucks can be a fun way to try new foods.
Potluck có thể là một cách thú vị để thử các món ăn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay