pottering

[Mỹ]/ˈpɒt.ər.ɪŋ/
[Anh]/ˈpɑː.t̬ɚ.ɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm việc một cách lười biếng hoặc di chuyển xung quanh mà không có mục đích

Cụm từ & Cách kết hợp

pottering around

lang quanh

pottering about

lang quanh

pottering in

lang quanh trong

pottering outside

lang quanh bên ngoài

pottering along

lang quanh dọc theo

pottering away

lang quanh đi

pottering with plants

lang quanh với cây cối

pottering at home

lang quanh ở nhà

pottering in garden

lang quanh trong vườn

pottering during weekend

lang quanh vào cuối tuần

Câu ví dụ

she enjoys pottering around the garden on weekends.

Cô ấy thích dạo chơi quanh vườn vào cuối tuần.

he spent the afternoon pottering in his workshop.

Anh ấy đã dành buổi chiều để dạo chơi trong xưởng của mình.

pottering about the house can be quite relaxing.

Dạo chơi quanh nhà có thể khá thư giãn.

they were pottering around the market, looking for fresh produce.

Họ đang dạo chơi quanh chợ, tìm kiếm thực phẩm tươi sống.

after breakfast, she loves pottering with her art supplies.

Sau bữa sáng, cô ấy thích dạo chơi với đồ dùng nghệ thuật của mình.

he spent the morning pottering about, fixing things around the house.

Anh ấy đã dành buổi sáng để dạo chơi, sửa chữa mọi thứ xung quanh nhà.

pottering in the kitchen is one of her favorite pastimes.

Dạo chơi trong bếp là một trong những thú vui yêu thích của cô ấy.

they were pottering along the beach, collecting shells.

Họ đang dạo chơi dọc theo bãi biển, thu thập vỏ sò.

she loves pottering about with her plants and flowers.

Cô ấy thích dạo chơi với cây cối và hoa của mình.

pottering around the house can lead to unexpected discoveries.

Dạo chơi quanh nhà có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay