practitioners

[Mỹ]/prækˈtɪʃ.ən.əz/
[Anh]/prækˈtɪʃ.ən.ɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thực hành một nghề hoặc nghệ thuật; chuyên gia, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

health practitioners

các chuyên gia chăm sóc sức khỏe

medical practitioners

các bác sĩ

legal practitioners

các luật sư

alternative practitioners

các chuyên gia thực hành thay thế

mental health practitioners

các chuyên gia sức khỏe tâm thần

community practitioners

các chuyên gia cộng đồng

nursing practitioners

các chuyên gia điều dưỡng

clinical practitioners

các chuyên gia lâm sàng

social practitioners

các chuyên gia xã hội

educational practitioners

các chuyên gia giáo dục

Câu ví dụ

many practitioners attended the conference to share their experiences.

Nhiều người thực hành đã tham dự hội nghị để chia sẻ kinh nghiệm của họ.

practitioners in the field must stay updated with the latest research.

Những người thực hành trong lĩnh vực này phải luôn cập nhật với những nghiên cứu mới nhất.

successful practitioners often build strong networks.

Những người thực hành thành công thường xây dựng các mạng lưới mạnh mẽ.

practitioners are encouraged to collaborate on projects.

Người thực hành được khuyến khích cộng tác trong các dự án.

experienced practitioners can offer valuable insights.

Những người thực hành có kinh nghiệm có thể đưa ra những hiểu biết có giá trị.

many practitioners use technology to enhance their work.

Nhiều người thực hành sử dụng công nghệ để nâng cao công việc của họ.

practitioners often face ethical dilemmas in their work.

Người thực hành thường xuyên phải đối mặt với những tình huống khó xử về mặt đạo đức trong công việc của họ.

new practitioners should seek mentorship from experienced colleagues.

Những người thực hành mới nên tìm kiếm sự cố vấn từ đồng nghiệp có kinh nghiệm.

practitioners need to develop their skills continuously.

Người thực hành cần phải phát triển kỹ năng của họ liên tục.

many practitioners participate in ongoing education programs.

Nhiều người thực hành tham gia các chương trình giáo dục liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay