praiseful words
những lời khen ngợi
praiseful remarks
những nhận xét khen ngợi
praiseful tone
phong cách khen ngợi
praiseful attitude
thái độ khen ngợi
praiseful comments
những bình luận khen ngợi
praiseful gestures
những cử chỉ khen ngợi
praiseful praise
sự khen ngợi
praiseful feedback
phản hồi khen ngợi
praiseful reviews
những đánh giá khen ngợi
praiseful expressions
những biểu cảm khen ngợi
the audience was praiseful of the performance.
khán giả rất khen ngợi buổi biểu diễn.
her praiseful remarks made him feel appreciated.
những lời khen ngợi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy được đánh giá cao.
the teacher was praiseful of the student's hard work.
giáo viên rất khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh.
he received many praiseful comments on his artwork.
anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi về tác phẩm nghệ thuật của mình.
the critics were praiseful about the new movie.
những nhà phê bình rất khen bộ phim mới.
she wrote a praiseful letter to her mentor.
cô ấy đã viết một bức thư khen ngợi cho người cố vấn của mình.
the praiseful atmosphere at the event was uplifting.
không khí khen ngợi tại sự kiện thật là nâng cao tinh thần.
his praiseful attitude inspired his colleagues.
thái độ khen ngợi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp của anh ấy.
the praiseful reviews boosted her confidence.
những đánh giá tích cực đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.
during the meeting, many praiseful words were exchanged.
trong cuộc họp, rất nhiều lời khen ngợi đã được trao đổi.
praiseful words
những lời khen ngợi
praiseful remarks
những nhận xét khen ngợi
praiseful tone
phong cách khen ngợi
praiseful attitude
thái độ khen ngợi
praiseful comments
những bình luận khen ngợi
praiseful gestures
những cử chỉ khen ngợi
praiseful praise
sự khen ngợi
praiseful feedback
phản hồi khen ngợi
praiseful reviews
những đánh giá khen ngợi
praiseful expressions
những biểu cảm khen ngợi
the audience was praiseful of the performance.
khán giả rất khen ngợi buổi biểu diễn.
her praiseful remarks made him feel appreciated.
những lời khen ngợi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy được đánh giá cao.
the teacher was praiseful of the student's hard work.
giáo viên rất khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh.
he received many praiseful comments on his artwork.
anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi về tác phẩm nghệ thuật của mình.
the critics were praiseful about the new movie.
những nhà phê bình rất khen bộ phim mới.
she wrote a praiseful letter to her mentor.
cô ấy đã viết một bức thư khen ngợi cho người cố vấn của mình.
the praiseful atmosphere at the event was uplifting.
không khí khen ngợi tại sự kiện thật là nâng cao tinh thần.
his praiseful attitude inspired his colleagues.
thái độ khen ngợi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp của anh ấy.
the praiseful reviews boosted her confidence.
những đánh giá tích cực đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.
during the meeting, many praiseful words were exchanged.
trong cuộc họp, rất nhiều lời khen ngợi đã được trao đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay