praiseful

[Mỹ]/ˈpreɪzfəl/
[Anh]/ˈpreɪzfəl/

Dịch

adj. thể hiện hoặc cho thấy sự khen ngợi

Cụm từ & Cách kết hợp

praiseful words

những lời khen ngợi

praiseful remarks

những nhận xét khen ngợi

praiseful tone

phong cách khen ngợi

praiseful attitude

thái độ khen ngợi

praiseful comments

những bình luận khen ngợi

praiseful gestures

những cử chỉ khen ngợi

praiseful praise

sự khen ngợi

praiseful feedback

phản hồi khen ngợi

praiseful reviews

những đánh giá khen ngợi

praiseful expressions

những biểu cảm khen ngợi

Câu ví dụ

the audience was praiseful of the performance.

khán giả rất khen ngợi buổi biểu diễn.

her praiseful remarks made him feel appreciated.

những lời khen ngợi của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy được đánh giá cao.

the teacher was praiseful of the student's hard work.

giáo viên rất khen ngợi sự chăm chỉ của học sinh.

he received many praiseful comments on his artwork.

anh ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi về tác phẩm nghệ thuật của mình.

the critics were praiseful about the new movie.

những nhà phê bình rất khen bộ phim mới.

she wrote a praiseful letter to her mentor.

cô ấy đã viết một bức thư khen ngợi cho người cố vấn của mình.

the praiseful atmosphere at the event was uplifting.

không khí khen ngợi tại sự kiện thật là nâng cao tinh thần.

his praiseful attitude inspired his colleagues.

thái độ khen ngợi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đồng nghiệp của anh ấy.

the praiseful reviews boosted her confidence.

những đánh giá tích cực đã tăng cường sự tự tin của cô ấy.

during the meeting, many praiseful words were exchanged.

trong cuộc họp, rất nhiều lời khen ngợi đã được trao đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay