commendatory remarks
nhận xét khen ngợi
commendatory letter
thư khen ngợi
commendatory speech
diễn văn tán dương
commendatory review
bài đánh giá tích cực
commendatory tone
tông giọng tán dương
commendatory statement
tuyên bố tán dương
commendatory attitude
thái độ tán dương
commendatory gesture
cử chỉ tán dương
commendatory message
thông điệp tán dương
commendatory feedback
phản hồi tích cực
her commendatory remarks boosted his confidence.
những lời khen ngợi của cô ấy đã thúc đẩy sự tự tin của anh ấy.
the judge issued a commendatory statement about the volunteer's work.
thẩm phán đã đưa ra một phát biểu khen ngợi về công việc của tình nguyện viên.
he received a commendatory letter from his employer.
anh ấy đã nhận được một bức thư khen ngợi từ người chủ của mình.
her commendatory attitude made the team feel valued.
tinh thần khen ngợi của cô ấy khiến đội cảm thấy được đánh giá cao.
the commendatory reviews helped the restaurant gain popularity.
những đánh giá tích cực đã giúp nhà hàng trở nên phổ biến hơn.
he spoke in a commendatory tone about her achievements.
anh ấy nói với giọng khen ngợi về những thành tựu của cô ấy.
the commendatory speech inspired many in the audience.
nghe bài phát biểu khen ngợi đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong khán giả.
she received commendatory feedback for her project presentation.
cô ấy đã nhận được phản hồi tích cực cho buổi thuyết trình dự án của mình.
the commendatory plaque was awarded to the community leader.
bức phù điêu khen thưởng đã được trao cho người lãnh đạo cộng đồng.
his commendatory words left a lasting impression on the students.
những lời khen ngợi của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong những học sinh.
commendatory remarks
nhận xét khen ngợi
commendatory letter
thư khen ngợi
commendatory speech
diễn văn tán dương
commendatory review
bài đánh giá tích cực
commendatory tone
tông giọng tán dương
commendatory statement
tuyên bố tán dương
commendatory attitude
thái độ tán dương
commendatory gesture
cử chỉ tán dương
commendatory message
thông điệp tán dương
commendatory feedback
phản hồi tích cực
her commendatory remarks boosted his confidence.
những lời khen ngợi của cô ấy đã thúc đẩy sự tự tin của anh ấy.
the judge issued a commendatory statement about the volunteer's work.
thẩm phán đã đưa ra một phát biểu khen ngợi về công việc của tình nguyện viên.
he received a commendatory letter from his employer.
anh ấy đã nhận được một bức thư khen ngợi từ người chủ của mình.
her commendatory attitude made the team feel valued.
tinh thần khen ngợi của cô ấy khiến đội cảm thấy được đánh giá cao.
the commendatory reviews helped the restaurant gain popularity.
những đánh giá tích cực đã giúp nhà hàng trở nên phổ biến hơn.
he spoke in a commendatory tone about her achievements.
anh ấy nói với giọng khen ngợi về những thành tựu của cô ấy.
the commendatory speech inspired many in the audience.
nghe bài phát biểu khen ngợi đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong khán giả.
she received commendatory feedback for her project presentation.
cô ấy đã nhận được phản hồi tích cực cho buổi thuyết trình dự án của mình.
the commendatory plaque was awarded to the community leader.
bức phù điêu khen thưởng đã được trao cho người lãnh đạo cộng đồng.
his commendatory words left a lasting impression on the students.
những lời khen ngợi của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong những học sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay