pre-installed

[Mỹ]/[ˈpriːɪnˈstɔːld]/
[Anh]/[ˈpriːɪnˈstɔːld]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đã được cài đặt trên một máy tính hoặc thiết bị khác trước khi được bán; được cung cấp đã cài đặt

Cụm từ & Cách kết hợp

pre-installed software

phần mềm được cài đặt sẵn

pre-installed apps

ứng dụng được cài đặt sẵn

was pre-installed

đã được cài đặt sẵn

pre-installed drivers

driver được cài đặt sẵn

pre-installed system

hệ thống được cài đặt sẵn

pre-installed features

tính năng được cài đặt sẵn

pre-installed version

phiên bản được cài đặt sẵn

get pre-installed

được cài đặt sẵn

pre-installed option

lựa chọn được cài đặt sẵn

Câu ví dụ

the laptop came with pre-installed antivirus software for added security.

Máy tính xách tay đi kèm phần mềm diệt virus được cài đặt sẵn để tăng cường bảo mật.

many printers now have pre-installed drivers for easy setup.

Nhiều máy in hiện nay đã được cài đặt trình điều khiển sẵn để cài đặt dễ dàng.

the operating system was pre-installed on the new hard drive.

Hệ điều hành đã được cài đặt sẵn trên ổ cứng mới.

we offer a range of pre-installed applications to enhance your experience.

Chúng tôi cung cấp một loạt ứng dụng được cài đặt sẵn để nâng cao trải nghiệm của bạn.

the car's navigation system is pre-installed and ready to use.

Hệ thống điều hướng của xe đã được cài đặt sẵn và sẵn sàng sử dụng.

the game console included pre-installed demos of popular titles.

Console chơi game đi kèm các bản demo được cài đặt sẵn của các tựa game nổi tiếng.

check if your device has pre-installed accessibility features.

Kiểm tra xem thiết bị của bạn có tính năng hỗ trợ người khuyết tật được cài đặt sẵn không.

the software suite arrived with pre-installed tools for graphic design.

Bộ phần mềm đến kèm với các công cụ được cài đặt sẵn cho thiết kế đồ họa.

the smart home system features pre-installed voice assistant integration.

Hệ thống nhà thông minh có tính năng tích hợp trợ lý giọng nói được cài đặt sẵn.

the phone's firmware has pre-installed security updates.

Phần mềm hệ thống của điện thoại có cập nhật bảo mật được cài đặt sẵn.

the radio system was pre-installed in the dashboard.

Hệ thống radio đã được cài đặt sẵn trong bảng điều khiển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay