precursory role
vai trò báo hiệu
precursory signs
dấu hiệu báo hiệu
precursory evidence
bằng chứng báo hiệu
precursory phase
giai đoạn báo hiệu
precursory factors
yếu tố báo hiệu
precursory events
sự kiện báo hiệu
precursory symptoms
triệu chứng báo hiệu
precursory trends
xu hướng báo hiệu
precursory conditions
điều kiện báo hiệu
precursory indicators
chỉ báo báo hiệu
the precursory signs of the storm were visible in the sky.
Những dấu hiệu báo trước của cơn bão đã nhìn thấy trên bầu trời.
researchers noted the precursory effects of climate change.
Các nhà nghiên cứu đã lưu ý những tác động báo trước của biến đổi khí hậu.
the precursory symptoms of the disease are often overlooked.
Những triệu chứng báo trước của bệnh thường bị bỏ qua.
she experienced precursory feelings before the exam.
Cô ấy có những cảm xúc báo trước trước kỳ thi.
his precursory research laid the groundwork for future studies.
Nghiên cứu báo trước của anh ấy đã đặt nền móng cho các nghiên cứu trong tương lai.
the precursory trends in technology indicate a shift in consumer behavior.
Những xu hướng báo trước trong công nghệ cho thấy sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
there were precursory warnings about the economic downturn.
Có những cảnh báo báo trước về sự suy thoái kinh tế.
the precursory phase of the project was crucial for its success.
Giai đoạn báo trước của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
he documented the precursory events leading up to the crisis.
Anh ấy đã ghi lại những sự kiện báo trước dẫn đến cuộc khủng hoảng.
understanding precursory behaviors can help prevent accidents.
Hiểu các hành vi báo trước có thể giúp ngăn ngừa tai nạn.
precursory role
vai trò báo hiệu
precursory signs
dấu hiệu báo hiệu
precursory evidence
bằng chứng báo hiệu
precursory phase
giai đoạn báo hiệu
precursory factors
yếu tố báo hiệu
precursory events
sự kiện báo hiệu
precursory symptoms
triệu chứng báo hiệu
precursory trends
xu hướng báo hiệu
precursory conditions
điều kiện báo hiệu
precursory indicators
chỉ báo báo hiệu
the precursory signs of the storm were visible in the sky.
Những dấu hiệu báo trước của cơn bão đã nhìn thấy trên bầu trời.
researchers noted the precursory effects of climate change.
Các nhà nghiên cứu đã lưu ý những tác động báo trước của biến đổi khí hậu.
the precursory symptoms of the disease are often overlooked.
Những triệu chứng báo trước của bệnh thường bị bỏ qua.
she experienced precursory feelings before the exam.
Cô ấy có những cảm xúc báo trước trước kỳ thi.
his precursory research laid the groundwork for future studies.
Nghiên cứu báo trước của anh ấy đã đặt nền móng cho các nghiên cứu trong tương lai.
the precursory trends in technology indicate a shift in consumer behavior.
Những xu hướng báo trước trong công nghệ cho thấy sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
there were precursory warnings about the economic downturn.
Có những cảnh báo báo trước về sự suy thoái kinh tế.
the precursory phase of the project was crucial for its success.
Giai đoạn báo trước của dự án rất quan trọng đối với sự thành công của nó.
he documented the precursory events leading up to the crisis.
Anh ấy đã ghi lại những sự kiện báo trước dẫn đến cuộc khủng hoảng.
understanding precursory behaviors can help prevent accidents.
Hiểu các hành vi báo trước có thể giúp ngăn ngừa tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay