prefixless

[Mỹ]/ˈpriːfɪksləs/
[Anh]/ˈpriːfɪksləs/

Dịch

adj. không có tiền tố hoặc hậu tố

Cụm từ & Cách kết hợp

prefixless code

Vietnamese_translation

prefixless string

Vietnamese_translation

prefixless notation

Vietnamese_translation

prefixless form

Vietnamese_translation

is prefixless

Vietnamese_translation

became prefixless

Vietnamese_translation

remain prefixless

Vietnamese_translation

making prefixless

Vietnamese_translation

completely prefixless

Vietnamese_translation

truly prefixless

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the linguist explained that "walk" is the prefixless form of the verb.

Người ngôn ngữ học giải thích rằng "walk" là dạng không có tiền tố của động từ.

some languages prefer prefixless constructions in everyday speech.

Một số ngôn ngữ ưa thích các cấu trúc không có tiền tố trong giao tiếp hàng ngày.

the prefixless variant appears more frequently in informal writing.

Dạng không có tiền tố xuất hiện thường xuyên hơn trong viết không chính thức.

researchers identified several prefixless terms in this ancient manuscript.

Những nhà nghiên cứu đã xác định được một số thuật ngữ không có tiền tố trong bản thảo cổ này.

the prefixless base form is typically the citation form in dictionaries.

Dạng cơ bản không có tiền tố thường là dạng được trích dẫn trong từ điển.

this dialect uses prefixless patterns more consistently than others.

Phương ngữ này sử dụng các mẫu không có tiền tố một cách nhất quán hơn các phương ngữ khác.

the linguist noted that prefixless expressions are common in child language.

Người ngôn ngữ học nhận thấy rằng các biểu đạt không có tiền tố rất phổ biến trong ngôn ngữ trẻ em.

the prefixless structure of the word suggests it is an ancient borrowing.

Cấu trúc không có tiền tố của từ này cho thấy nó là một sự mượn từ cổ xưa.

students often struggle to identify the prefixless root in complex words.

Học sinh thường gặp khó khăn trong việc xác định gốc từ không có tiền tố trong các từ phức tạp.

the prefixless derivation follows a specific morphological pattern.

Sự phái sinh không có tiền tố tuân theo một mô hình hình thái cụ thể.

prefixless verbs are more prevalent in this linguistic family.

Động từ không có tiền tố phổ biến hơn trong gia đình ngôn ngữ này.

the prefixless version of the term appears in older texts.

Dạng không có tiền tố của thuật ngữ này xuất hiện trong các văn bản cũ hơn.

this word has a prefixless counterpart in related languages.

Từ này có một dạng tương ứng không có tiền tố trong các ngôn ngữ liên quan.

grammmarians debate whether this prefixless form should be considered standard.

Các nhà ngữ pháp tranh luận xem liệu dạng không có tiền tố này có nên được coi là chuẩn hay không.

the prefixless adjective can function as a noun in certain contexts.

Tính từ không có tiền tố có thể đóng vai trò như một danh từ trong một số ngữ cảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay