premier

[Mỹ]/ˈpremiə(r)/
[Anh]/prɪˈmɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầu tiên về tầm quan trọng; sớm nhất

n. thủ tướng; người đứng đầu chính phủ
Word Forms
số nhiềupremiers
quá khứ phân từpremiered
thì quá khứpremiered
hiện tại phân từpremiering
ngôi thứ ba số ítpremiers

Cụm từ & Cách kết hợp

premier league

Giải Ngoại Hạng Anh

premier minister

tủ trưởng

vice premier

phó thủ trưởng

Câu ví dụ

an architect of premier rank.

một kiến trúc sư có thứ hạng cao.

Premier of the State Council

Thủ tướng Chính phủ

a dream ticket to the Premier League.

Một vé vào giải Ngoại hạng Anh trong mơ.

Germany's premier rock band.

Ban nhạc rock hàng đầu của Đức.

take the premier place

giành vị trí hàng đầu

The Premier's burial was a solemn occasion.

Tang lễ an táng của Thủ tướng là một dịp trang trọng.

they can justify their billing as Premier League favourites.

họ có thể chứng minh được việc tính phí của họ là những ứng cử viên hàng đầu của Premier League.

quality designations such as ‘Premier Cru’.

các định danh chất lượng như 'Premier Cru'.

the show premiered in New York this week.

Vở kịch đã ra mắt tại New York tuần này.

the Premier scented victory last night.

Thủ tướng đã nếm trải chiến thắng vào đêm qua.

We listened in on the premier's press conference.

Chúng tôi đã lắng nghe cuộc họp báo của Thủ tướng.

The Irish Premier is paying an official visit to Britain.

Thủ tướng Ireland đang thực hiện chuyến thăm chính thức đến Anh.

She attends Britain's premier university.

Cô ấy theo học tại trường đại học hàng đầu của Anh.

The new premier is forming his government mainly from young men.

Thủ tướng mới đang thành lập chính phủ chủ yếu từ những người đàn ông trẻ.

his first stage play was premiered at the Birmingham Repertory Theatre.

Vở kịch đầu tiên của anh ấy đã được ra mắt tại Nhà hát Birmingham Repertory.

Anderson is a chance to feature in Monday's Premier League stoush against Portsmouth.

Anderson có cơ hội góp mặt trong trận đấu của Premier League với Portsmouth vào ngày thứ Hai.

The state visit by the premier captured the headlines of all newspapers.

Chuyến thăm nhà nước của thủ tướng đã chiếm lĩnh các tiêu đề của tất cả các tờ báo.

Ví dụ thực tế

Italy's premier is pledging a thorough investigation.

Thủ tướng nước Ý cam kết tiến hành điều tra kỹ lưỡng.

Nguồn: AP Listening July 2016 Collection

" Fifty Shades of Grey" had its world premier in Berlin on Wednesday.

“Năm mươi sắc thái” đã có buổi ra mắt toàn cầu tại Berlin vào thứ Tư.

Nguồn: AP Listening Collection April 2015

Jay Weatherill, South Australia's premier, has few options.

Jay Weatherill, thủ hiến của Nam Úc, có rất ít lựa chọn.

Nguồn: The Economist - Comprehensive

Its premier would be Bodo Ramelow.

Thủ hiến của nó sẽ là Bodo Ramelow.

Nguồn: The Economist (Summary)

And it also owns the Premier League's Newcastle soccer club.

Và nó cũng sở hữu câu lạc bộ bóng đá Newcastle của Giải Ngoại hạng Anh.

Nguồn: VOA Special English: World

The exhibits premier held this evening at the school, adding more voices to that conversation.

Buổi ra mắt triển lãm được tổ chức tối nay tại trường, bổ sung thêm nhiều tiếng nói vào cuộc trò chuyện đó.

Nguồn: CNN 10 Student English of the Month

The third session of the meeting was presided by the premier.

Phiên họp thứ ba của cuộc họp do thủ hiến chủ trì.

Nguồn: IELTS Vocabulary: Category Recognition

Still the stars reportedly stopped media appearances and Thursday's premier in New York has been canceled.

Tuy nhiên, các ngôi sao báo cáo đã ngừng xuất hiện trên các phương tiện truyền thông và buổi ra mắt tại New York vào thứ Năm đã bị hủy bỏ.

Nguồn: CNN Listening Compilation December 2014

He was appointed as education minister this year and also later he became the vice premier.

Ông được bổ nhiệm làm bộ trưởng giáo dục năm nay và sau đó ông trở thành phó thủ tướng.

Nguồn: NPR News November 2013 Collection

Winston Churchill is one of the well-known premiers of Great Britain.

Winston Churchill là một trong những thủ tướng nổi tiếng của nước Anh.

Nguồn: Liu Yi's breakthrough of 5000 English vocabulary words.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay