she had a strong premonishment that something bad would happen.
Cô ấy có một dự cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra.
despite his premonishment, he decided to go ahead with the plan.
Mặc dù có dự cảm, anh ấy vẫn quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch.
a chilling premonishment filled her as she entered the old house.
Một dự cảm lạnh lẽo lan tràn trong cô khi cô bước vào ngôi nhà cũ.
the dream served as a disturbing premonishment of future events.
Giấc mơ đóng vai trò như một dự cảm đáng sợ về các sự kiện trong tương lai.
he dismissed his premonishment as mere anxiety and tried to relax.
Anh ấy bỏ qua dự cảm của mình, coi đó chỉ là lo lắng và cố gắng thư giãn.
the fortune teller’s premonishment about the lottery was surprisingly accurate.
Dự cảm của bà bói về vé số lại chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
ignoring her premonishment, they continued their hike through the forest.
Bỏ qua dự cảm của cô, họ tiếp tục cuộc leo núi qua khu rừng.
a sense of premonishment washed over him before the crucial meeting.
Một cảm giác dự cảm lan tràn trên cơ thể anh trước cuộc họp quan trọng.
her premonishment proved correct when the storm arrived unexpectedly.
Dự cảm của cô đã được chứng minh là đúng khi cơn bão bất ngờ ập đến.
he struggled with the unsettling premonishment of impending doom.
Anh ấy vật lộn với dự cảm khó chịu về sự diệt vong sắp xảy ra.
the character's premonishment added suspense to the story.
Dự cảm của nhân vật đã thêm phần kịch tính cho câu chuyện.
she had a strong premonishment that something bad would happen.
Cô ấy có một dự cảm mạnh mẽ rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra.
despite his premonishment, he decided to go ahead with the plan.
Mặc dù có dự cảm, anh ấy vẫn quyết định tiếp tục thực hiện kế hoạch.
a chilling premonishment filled her as she entered the old house.
Một dự cảm lạnh lẽo lan tràn trong cô khi cô bước vào ngôi nhà cũ.
the dream served as a disturbing premonishment of future events.
Giấc mơ đóng vai trò như một dự cảm đáng sợ về các sự kiện trong tương lai.
he dismissed his premonishment as mere anxiety and tried to relax.
Anh ấy bỏ qua dự cảm của mình, coi đó chỉ là lo lắng và cố gắng thư giãn.
the fortune teller’s premonishment about the lottery was surprisingly accurate.
Dự cảm của bà bói về vé số lại chính xác một cách đáng ngạc nhiên.
ignoring her premonishment, they continued their hike through the forest.
Bỏ qua dự cảm của cô, họ tiếp tục cuộc leo núi qua khu rừng.
a sense of premonishment washed over him before the crucial meeting.
Một cảm giác dự cảm lan tràn trên cơ thể anh trước cuộc họp quan trọng.
her premonishment proved correct when the storm arrived unexpectedly.
Dự cảm của cô đã được chứng minh là đúng khi cơn bão bất ngờ ập đến.
he struggled with the unsettling premonishment of impending doom.
Anh ấy vật lộn với dự cảm khó chịu về sự diệt vong sắp xảy ra.
the character's premonishment added suspense to the story.
Dự cảm của nhân vật đã thêm phần kịch tính cho câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay