preservationist

[Mỹ]/ˌprɛzəˈveɪʃənɪst/
[Anh]/ˌprɛzərˈveɪʃənɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ủng hộ việc bảo vệ động vật hoang dã, khu vực tự nhiên, di tích và những thứ truyền thống
Các dạng của từ
số nhiềupreservationists

Cụm từ & Cách kết hợp

environmental preservationist

người bảo tồn môi trường

wildlife preservationist

người bảo tồn động vật hoang dã

land preservationist

người bảo tồn đất đai

historic preservationist

người bảo tồn lịch sử

marine preservationist

người bảo tồn biển

forest preservationist

người bảo tồn rừng

cultural preservationist

người bảo tồn văn hóa

urban preservationist

người bảo tồn đô thị

conservation preservationist

người bảo tồn và bảo vệ

ecosystem preservationist

người bảo tồn hệ sinh thái

Câu ví dụ

the preservationist advocated for stricter environmental laws.

người bảo tồn môi trường ủng hộ các luật bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn.

as a preservationist, she dedicated her life to saving endangered species.

Với tư cách là người bảo tồn, cô ấy đã dành cả cuộc đời để cứu những loài đang bị đe dọa.

the preservationist worked tirelessly to restore the historical site.

Người bảo tồn đã làm việc không mệt mỏi để khôi phục lại khu di tích lịch sử.

many preservationists believe in the importance of biodiversity.

Nhiều người bảo tồn tin vào tầm quan trọng của đa dạng sinh học.

the preservationist organized a community event to raise awareness.

Người bảo tồn đã tổ chức một sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức.

being a preservationist means fighting against climate change.

Việc trở thành người bảo tồn có nghĩa là chống lại biến đổi khí hậu.

the preservationist's efforts led to the creation of a new park.

Những nỗ lực của người bảo tồn đã dẫn đến việc tạo ra một công viên mới.

he became a preservationist after witnessing environmental destruction.

Anh ấy trở thành người bảo tồn sau khi chứng kiến sự tàn phá môi trường.

the preservationist collaborated with local governments on conservation projects.

Người bảo tồn đã hợp tác với chính quyền địa phương trong các dự án bảo tồn.

the documentary highlighted the work of a dedicated preservationist.

Nhà tài liệu đã làm nổi bật công việc của một người bảo tồn tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay