preventable diseases
các bệnh có thể ngăn ngừa
preventable measures
các biện pháp phòng ngừa
These injuries are entirely preventable.
Những chấn thương này hoàn toàn có thể ngăn ngừa.
Children are still dying in their millions from preventable diseases.
Trẻ em vẫn đang chết hàng triệu mỗi năm vì các bệnh có thể ngăn ngừa được.
preventable diseases
các bệnh có thể ngăn ngừa
preventable measures
các biện pháp phòng ngừa
These injuries are entirely preventable.
Những chấn thương này hoàn toàn có thể ngăn ngừa.
Children are still dying in their millions from preventable diseases.
Trẻ em vẫn đang chết hàng triệu mỗi năm vì các bệnh có thể ngăn ngừa được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay