dealing with unforeseeable changes
đối phó với những thay đổi không lường trước được
prepare for unforeseeable events
chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được
dealing with unforeseeable changes
đối phó với những thay đổi không lường trước được
prepare for unforeseeable events
chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay