unforeseeable

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể dự đoán; không thể nhìn thấy trước

Câu ví dụ

dealing with unforeseeable changes

đối phó với những thay đổi không lường trước được

prepare for unforeseeable events

chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay