prewarm the oven
Chuẩn bị nóng lò
prewarming engine
Động cơ làm nóng trước
prewarm setting
Cài đặt làm nóng trước
prewarm time
Thời gian làm nóng trước
prewarms quickly
Làm nóng trước nhanh chóng
prewarm cycle
Vòng làm nóng trước
prewarm mode
Chế độ làm nóng trước
prewarm function
Tính năng làm nóng trước
prewarm period
Khoảng thời gian làm nóng trước
prewarm system
Hệ thống làm nóng trước
we prewarm the engine before a long drive in cold weather.
Chúng tôi làm nóng động cơ trước khi đi xe đường dài trong thời tiết lạnh.
the restaurant prewarms the oven for baking fresh bread.
Quán ăn làm nóng lò nướng trước khi nướng bánh mì mới.
it's a good idea to prewarm your phone battery before a hike.
Làm nóng pin điện thoại trước khi đi dã ngoại là một ý tưởng tốt.
the technician prewarms the metal to make welding easier.
Kỹ thuật viên làm nóng kim loại để hàn dễ dàng hơn.
prewarming the house can save energy during the winter months.
Làm nóng nhà trước có thể tiết kiệm năng lượng vào những tháng mùa đông.
we prewarm the water for a quick and comfortable shower.
Chúng tôi làm nóng nước để có một trận tắm nhanh và thoải mái.
the chef prewarms the plates to keep the food hot.
Nhà bếp làm nóng đĩa để giữ thức ăn nóng.
prewarming the camera lens can improve image quality.
Làm nóng ống kính máy ảnh có thể cải thiện chất lượng hình ảnh.
the team decided to prewarm up before the big game.
Đội đã quyết định làm nóng lên trước trận đấu lớn.
prewarming the cabin ensured a cozy start to the camping trip.
Làm nóng cabin đảm bảo khởi đầu ấm áp cho chuyến cắm trại.
the lab prewarms the sample to initiate the reaction.
Phòng thí nghiệm làm nóng mẫu để khởi động phản ứng.
prewarm the oven
Chuẩn bị nóng lò
prewarming engine
Động cơ làm nóng trước
prewarm setting
Cài đặt làm nóng trước
prewarm time
Thời gian làm nóng trước
prewarms quickly
Làm nóng trước nhanh chóng
prewarm cycle
Vòng làm nóng trước
prewarm mode
Chế độ làm nóng trước
prewarm function
Tính năng làm nóng trước
prewarm period
Khoảng thời gian làm nóng trước
prewarm system
Hệ thống làm nóng trước
we prewarm the engine before a long drive in cold weather.
Chúng tôi làm nóng động cơ trước khi đi xe đường dài trong thời tiết lạnh.
the restaurant prewarms the oven for baking fresh bread.
Quán ăn làm nóng lò nướng trước khi nướng bánh mì mới.
it's a good idea to prewarm your phone battery before a hike.
Làm nóng pin điện thoại trước khi đi dã ngoại là một ý tưởng tốt.
the technician prewarms the metal to make welding easier.
Kỹ thuật viên làm nóng kim loại để hàn dễ dàng hơn.
prewarming the house can save energy during the winter months.
Làm nóng nhà trước có thể tiết kiệm năng lượng vào những tháng mùa đông.
we prewarm the water for a quick and comfortable shower.
Chúng tôi làm nóng nước để có một trận tắm nhanh và thoải mái.
the chef prewarms the plates to keep the food hot.
Nhà bếp làm nóng đĩa để giữ thức ăn nóng.
prewarming the camera lens can improve image quality.
Làm nóng ống kính máy ảnh có thể cải thiện chất lượng hình ảnh.
the team decided to prewarm up before the big game.
Đội đã quyết định làm nóng lên trước trận đấu lớn.
prewarming the cabin ensured a cozy start to the camping trip.
Làm nóng cabin đảm bảo khởi đầu ấm áp cho chuyến cắm trại.
the lab prewarms the sample to initiate the reaction.
Phòng thí nghiệm làm nóng mẫu để khởi động phản ứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay