| quá khứ phân từ | defrosted |
| thì quá khứ | defrosted |
| ngôi thứ ba số ít | defrosts |
| hiện tại phân từ | defrosting |
| số nhiều | defrosts |
defrost the turkey slowly.
rã đông gà tây từ từ.
Don’t let the meat defrost too quickly.
Đừng để thịt rã đông quá nhanh.
Shark's Lip defrost completely and blanche with ginger water to remove fishiness.
Rã đông hoàn toàn và luộc với nước gừng để loại bỏ mùi tanh của cá.
I need to defrost the chicken before cooking it.
Tôi cần rã đông gà trước khi nấu.
The best way to defrost frozen vegetables is to leave them in the fridge overnight.
Cách tốt nhất để rã đông rau quả đông lạnh là để chúng trong tủ lạnh qua đêm.
You can defrost the windshield by turning on the car's defroster.
Bạn có thể rã đông kính chắn gió bằng cách bật chế độ rã đông của xe.
It's important to defrost food properly to avoid bacteria growth.
Điều quan trọng là phải rã đông thực phẩm đúng cách để tránh sự phát triển của vi khuẩn.
I forgot to defrost the bread, so I can't make sandwiches for lunch.
Tôi quên rã đông bánh mì, vì vậy tôi không thể làm bánh sandwich để ăn trưa.
The microwave has a defrost setting for quickly thawing frozen food.
Lò vi sóng có chế độ rã đông để làm tan thực phẩm đông lạnh nhanh chóng.
You should defrost the freezer regularly to prevent ice buildup.
Bạn nên rã đông ngăn đông tủ lạnh thường xuyên để ngăn ngừa sự tích tụ băng.
The instructions on the package say to defrost the meat in the refrigerator.
Hướng dẫn trên bao bì nói rằng bạn nên rã đông thịt trong tủ lạnh.
I'm going to defrost some soup for dinner tonight.
Tôi sẽ rã đông một ít súp để ăn tối hôm nay.
To defrost the fish quickly, you can submerge it in cold water.
Để rã đông cá nhanh chóng, bạn có thể ngâm nó trong nước lạnh.
defrost the turkey slowly.
rã đông gà tây từ từ.
Don’t let the meat defrost too quickly.
Đừng để thịt rã đông quá nhanh.
Shark's Lip defrost completely and blanche with ginger water to remove fishiness.
Rã đông hoàn toàn và luộc với nước gừng để loại bỏ mùi tanh của cá.
I need to defrost the chicken before cooking it.
Tôi cần rã đông gà trước khi nấu.
The best way to defrost frozen vegetables is to leave them in the fridge overnight.
Cách tốt nhất để rã đông rau quả đông lạnh là để chúng trong tủ lạnh qua đêm.
You can defrost the windshield by turning on the car's defroster.
Bạn có thể rã đông kính chắn gió bằng cách bật chế độ rã đông của xe.
It's important to defrost food properly to avoid bacteria growth.
Điều quan trọng là phải rã đông thực phẩm đúng cách để tránh sự phát triển của vi khuẩn.
I forgot to defrost the bread, so I can't make sandwiches for lunch.
Tôi quên rã đông bánh mì, vì vậy tôi không thể làm bánh sandwich để ăn trưa.
The microwave has a defrost setting for quickly thawing frozen food.
Lò vi sóng có chế độ rã đông để làm tan thực phẩm đông lạnh nhanh chóng.
You should defrost the freezer regularly to prevent ice buildup.
Bạn nên rã đông ngăn đông tủ lạnh thường xuyên để ngăn ngừa sự tích tụ băng.
The instructions on the package say to defrost the meat in the refrigerator.
Hướng dẫn trên bao bì nói rằng bạn nên rã đông thịt trong tủ lạnh.
I'm going to defrost some soup for dinner tonight.
Tôi sẽ rã đông một ít súp để ăn tối hôm nay.
To defrost the fish quickly, you can submerge it in cold water.
Để rã đông cá nhanh chóng, bạn có thể ngâm nó trong nước lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay