prewarned is forearmed
thận trọng hơn là bị động
prewarn about
cảnh báo trước về
prewarned me
đã cảnh báo tôi
prewarning signs
dấu hiệu cảnh báo
prewarn them
cảnh báo họ
prewarning period
thời gian cảnh báo
prewarned us
đã cảnh báo chúng tôi
prewarning system
hệ thống cảnh báo
prewarning notice
thông báo cảnh báo
prewarning email
email cảnh báo
the company will prewarn employees about potential layoffs.
công ty sẽ cảnh báo trước nhân viên về khả năng cắt giảm việc làm.
please prewarn me if you're going to be late.
làm ơn cho tôi biết trước nếu bạn sẽ đến muộn.
we need to prewarn the public about the upcoming storm.
chúng ta cần cảnh báo công chúng về cơn bão sắp tới.
the system will prewarn you of any security breaches.
hệ thống sẽ cảnh báo bạn về bất kỳ vi phạm bảo mật nào.
could you prewarn me about the interview questions?
bạn có thể cho tôi biết trước về các câu hỏi phỏng vấn được không?
the software prewarns users of low battery life.
phần mềm cảnh báo người dùng về thời lượng pin yếu.
it's helpful to prewarn guests about the dress code.
thật hữu ích khi cho khách biết trước về quy định về trang phục.
the radar prewarned of an approaching aircraft.
radar đã cảnh báo về một máy bay đang đến gần.
prewarn your team about the deadline changes.
cảnh báo trước nhóm của bạn về những thay đổi về thời hạn.
the app will prewarn you of traffic delays.
ứng dụng sẽ cảnh báo bạn về sự chậm trễ giao thông.
prewarn the children about the loud noise.
cảnh báo trước với trẻ em về tiếng ồn lớn.
prewarned is forearmed
thận trọng hơn là bị động
prewarn about
cảnh báo trước về
prewarned me
đã cảnh báo tôi
prewarning signs
dấu hiệu cảnh báo
prewarn them
cảnh báo họ
prewarning period
thời gian cảnh báo
prewarned us
đã cảnh báo chúng tôi
prewarning system
hệ thống cảnh báo
prewarning notice
thông báo cảnh báo
prewarning email
email cảnh báo
the company will prewarn employees about potential layoffs.
công ty sẽ cảnh báo trước nhân viên về khả năng cắt giảm việc làm.
please prewarn me if you're going to be late.
làm ơn cho tôi biết trước nếu bạn sẽ đến muộn.
we need to prewarn the public about the upcoming storm.
chúng ta cần cảnh báo công chúng về cơn bão sắp tới.
the system will prewarn you of any security breaches.
hệ thống sẽ cảnh báo bạn về bất kỳ vi phạm bảo mật nào.
could you prewarn me about the interview questions?
bạn có thể cho tôi biết trước về các câu hỏi phỏng vấn được không?
the software prewarns users of low battery life.
phần mềm cảnh báo người dùng về thời lượng pin yếu.
it's helpful to prewarn guests about the dress code.
thật hữu ích khi cho khách biết trước về quy định về trang phục.
the radar prewarned of an approaching aircraft.
radar đã cảnh báo về một máy bay đang đến gần.
prewarn your team about the deadline changes.
cảnh báo trước nhóm của bạn về những thay đổi về thời hạn.
the app will prewarn you of traffic delays.
ứng dụng sẽ cảnh báo bạn về sự chậm trễ giao thông.
prewarn the children about the loud noise.
cảnh báo trước với trẻ em về tiếng ồn lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay