prime numbers
Số nguyên tố
primes matter
Số nguyên tố quan trọng
prime time
Thời điểm vàng
primes suspect
Nghĩa là nghi ngờ số nguyên tố
prime example
Ví dụ tiêu biểu
primes attract
Số nguyên tố thu hút
prime directive
Lệnh tối thượng
primes listed
Danh sách số nguyên tố
prime focus
Tập trung chính
primes identify
Xác định số nguyên tố
the mathematician searched for primes within the large number range.
Người toán học đã tìm kiếm các số nguyên tố trong khoảng số lớn.
prime numbers are fundamental building blocks in cryptography.
Các số nguyên tố là những khối xây dựng cơ bản trong mật mã học.
finding prime numbers is a computationally intensive task.
Tìm kiếm các số nguyên tố là một nhiệm vụ tốn nhiều tài nguyên tính toán.
twin primes are pairs of primes that differ by two.
Các cặp số nguyên tố sinh đôi là các cặp số nguyên tố chênh lệch nhau 2 đơn vị.
the distribution of primes is a fascinating area of research.
Sự phân bố của các số nguyên tố là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
he used a prime sieve to filter out composite numbers.
Ông đã sử dụng sàng nguyên tố để loại bỏ các số hợp số.
the prime factorization of a number is unique.
Phân tích thừa số nguyên tố của một số là duy nhất.
prime numbers have intrigued mathematicians for centuries.
Các số nguyên tố đã làm say mê các nhà toán học trong hàng thế kỷ.
the algorithm efficiently identifies prime numbers.
Thuật toán xác định các số nguyên tố một cách hiệu quả.
the security of rsa depends on the difficulty of factoring primes.
Độ an toàn của RSA phụ thuộc vào độ khó trong việc phân tích các số nguyên tố.
they tested several primes to ensure the system's integrity.
Họ đã kiểm tra nhiều số nguyên tố để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.
prime numbers
Số nguyên tố
primes matter
Số nguyên tố quan trọng
prime time
Thời điểm vàng
primes suspect
Nghĩa là nghi ngờ số nguyên tố
prime example
Ví dụ tiêu biểu
primes attract
Số nguyên tố thu hút
prime directive
Lệnh tối thượng
primes listed
Danh sách số nguyên tố
prime focus
Tập trung chính
primes identify
Xác định số nguyên tố
the mathematician searched for primes within the large number range.
Người toán học đã tìm kiếm các số nguyên tố trong khoảng số lớn.
prime numbers are fundamental building blocks in cryptography.
Các số nguyên tố là những khối xây dựng cơ bản trong mật mã học.
finding prime numbers is a computationally intensive task.
Tìm kiếm các số nguyên tố là một nhiệm vụ tốn nhiều tài nguyên tính toán.
twin primes are pairs of primes that differ by two.
Các cặp số nguyên tố sinh đôi là các cặp số nguyên tố chênh lệch nhau 2 đơn vị.
the distribution of primes is a fascinating area of research.
Sự phân bố của các số nguyên tố là một lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn.
he used a prime sieve to filter out composite numbers.
Ông đã sử dụng sàng nguyên tố để loại bỏ các số hợp số.
the prime factorization of a number is unique.
Phân tích thừa số nguyên tố của một số là duy nhất.
prime numbers have intrigued mathematicians for centuries.
Các số nguyên tố đã làm say mê các nhà toán học trong hàng thế kỷ.
the algorithm efficiently identifies prime numbers.
Thuật toán xác định các số nguyên tố một cách hiệu quả.
the security of rsa depends on the difficulty of factoring primes.
Độ an toàn của RSA phụ thuộc vào độ khó trong việc phân tích các số nguyên tố.
they tested several primes to ensure the system's integrity.
Họ đã kiểm tra nhiều số nguyên tố để đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay