prioritizing tasks
ưu tiên các nhiệm vụ
prioritizing goals
ưu tiên các mục tiêu
prioritizing needs
ưu tiên các nhu cầu
prioritizing projects
ưu tiên các dự án
prioritizing resources
ưu tiên các nguồn lực
prioritizing issues
ưu tiên các vấn đề
prioritizing activities
ưu tiên các hoạt động
prioritizing time
ưu tiên thời gian
prioritizing communication
ưu tiên giao tiếp
prioritizing tasks can improve productivity.
Ưu tiên các nhiệm vụ có thể cải thiện năng suất.
she is prioritizing her health this year.
Cô ấy đang ưu tiên sức khỏe của mình năm nay.
prioritizing customer satisfaction is essential for business success.
Ưu tiên sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
he is prioritizing his studies over social activities.
Anh ấy đang ưu tiên học tập hơn các hoạt động xã hội.
prioritizing your goals can lead to better outcomes.
Ưu tiên các mục tiêu của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are prioritizing safety in the workplace.
Họ đang ưu tiên sự an toàn nơi làm việc.
prioritizing family time is important for maintaining relationships.
Ưu tiên thời gian cho gia đình rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ.
she believes in prioritizing mental health.
Cô ấy tin tưởng vào việc ưu tiên sức khỏe tinh thần.
prioritizing environmental issues is crucial for sustainability.
Ưu tiên các vấn đề môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
he is prioritizing his fitness goals this month.
Anh ấy đang ưu tiên các mục tiêu thể dục của mình trong tháng này.
prioritizing tasks
ưu tiên các nhiệm vụ
prioritizing goals
ưu tiên các mục tiêu
prioritizing needs
ưu tiên các nhu cầu
prioritizing projects
ưu tiên các dự án
prioritizing resources
ưu tiên các nguồn lực
prioritizing issues
ưu tiên các vấn đề
prioritizing activities
ưu tiên các hoạt động
prioritizing time
ưu tiên thời gian
prioritizing communication
ưu tiên giao tiếp
prioritizing tasks can improve productivity.
Ưu tiên các nhiệm vụ có thể cải thiện năng suất.
she is prioritizing her health this year.
Cô ấy đang ưu tiên sức khỏe của mình năm nay.
prioritizing customer satisfaction is essential for business success.
Ưu tiên sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
he is prioritizing his studies over social activities.
Anh ấy đang ưu tiên học tập hơn các hoạt động xã hội.
prioritizing your goals can lead to better outcomes.
Ưu tiên các mục tiêu của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
they are prioritizing safety in the workplace.
Họ đang ưu tiên sự an toàn nơi làm việc.
prioritizing family time is important for maintaining relationships.
Ưu tiên thời gian cho gia đình rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ.
she believes in prioritizing mental health.
Cô ấy tin tưởng vào việc ưu tiên sức khỏe tinh thần.
prioritizing environmental issues is crucial for sustainability.
Ưu tiên các vấn đề môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
he is prioritizing his fitness goals this month.
Anh ấy đang ưu tiên các mục tiêu thể dục của mình trong tháng này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay