pro-fungal

[Mỹ]/[ˌprəʊˈfʌŋɡəl]/
[Anh]/[ˌproʊˈfʌŋɡəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Kích thích sự phát triển của nấm; ức chế sự phát triển của vi khuẩn; Liên quan đến hoặc ảnh hưởng tích cực đến nấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

pro-fungal agents

chất chống nấm

pro-fungal treatment

phương pháp điều trị chống nấm

using pro-fungal

sử dụng chất chống nấm

pro-fungal cream

cream chống nấm

pro-fungal medication

thuốc chống nấm

pro-fungal shampoo

shampoo chống nấm

pro-fungal activity

hoạt tính chống nấm

pro-fungal properties

tính chất chống nấm

pro-fungal resistance

kháng tính chống nấm

pro-fungal formulation

chế phẩm chống nấm

Câu ví dụ

the study investigated pro-fungal environments within the soil ecosystem.

Nghiên cứu đã điều tra các môi trường có lợi cho nấm trong hệ sinh thái đất.

certain plant species create pro-fungal conditions that benefit mycorrhizal networks.

Một số loài thực vật tạo ra các điều kiện có lợi cho nấm, giúp ích cho mạng lưới nấm rễ.

pro-fungal habitats are crucial for the survival of many fungal species.

Các môi trường có lợi cho nấm rất quan trọng đối với sự tồn tại của nhiều loài nấm.

the forest floor often provides pro-fungal conditions due to high organic matter.

Lớp thảm rừng thường cung cấp các điều kiện có lợi cho nấm nhờ lượng chất hữu cơ cao.

we analyzed the soil for pro-fungal factors influencing fungal growth.

Chúng tôi phân tích đất để tìm các yếu tố có lợi cho nấm ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm.

the experiment aimed to identify pro-fungal compounds in the decaying leaves.

Thí nghiệm nhằm xác định các hợp chất có lợi cho nấm trong lá đang phân hủy.

maintaining pro-fungal conditions is important for sustainable forestry practices.

Duy trì các điều kiện có lợi cho nấm là rất quan trọng đối với các thực hành lâm nghiệp bền vững.

the researchers focused on pro-fungal interactions within the root microbiome.

Những nhà nghiên cứu tập trung vào các tương tác có lợi cho nấm trong vi sinh vật rễ.

pro-fungal soil amendments can enhance fungal colonization of plant roots.

Các loại cải tạo đất có lợi cho nấm có thể làm tăng khả năng xâm nhập của nấm vào rễ cây.

understanding pro-fungal niches is key to predicting fungal distribution.

Hiểu về các môi trường sống có lợi cho nấm là chìa khóa để dự đoán sự phân bố của nấm.

the data suggested a strong correlation between pro-fungal substrates and fungal abundance.

Dữ liệu cho thấy một mối tương quan mạnh mẽ giữa các chất nền có lợi cho nấm và sự dồi dào của nấm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay