proactively engage
chủ động tương tác
proactively address
chủ động giải quyết
proactively manage
chủ động quản lý
proactively communicate
chủ động giao tiếp
proactively support
chủ động hỗ trợ
proactively monitor
chủ động giám sát
proactively plan
chủ động lập kế hoạch
proactively improve
chủ động cải thiện
proactively seek
chủ động tìm kiếm
proactively resolve
chủ động giải quyết
she always takes the initiative to proactively solve problems.
Cô ấy luôn chủ động nắm bắt sáng kiến để chủ động giải quyết các vấn đề.
we need to proactively engage with our customers.
Chúng ta cần chủ động tương tác với khách hàng của mình.
he proactively seeks feedback to improve his work.
Anh ấy chủ động tìm kiếm phản hồi để cải thiện công việc của mình.
proactively planning can help avoid future issues.
Lập kế hoạch chủ động có thể giúp tránh các vấn đề trong tương lai.
they are encouraged to proactively participate in discussions.
Họ được khuyến khích chủ động tham gia vào các cuộc thảo luận.
proactively addressing concerns can build trust.
Chủ động giải quyết các mối quan tâm có thể xây dựng niềm tin.
she proactively volunteers for new projects.
Cô ấy chủ động tình nguyện tham gia các dự án mới.
proactively managing your time can lead to greater efficiency.
Quản lý thời gian chủ động có thể dẫn đến hiệu quả làm việc cao hơn.
he proactively networks to expand his professional connections.
Anh ấy chủ động mở rộng mạng lưới để mở rộng các mối quan hệ chuyên nghiệp của mình.
proactively learning new skills is essential in today's job market.
Chủ động học các kỹ năng mới là điều cần thiết trong thị trường việc làm hiện nay.
proactively engage
chủ động tương tác
proactively address
chủ động giải quyết
proactively manage
chủ động quản lý
proactively communicate
chủ động giao tiếp
proactively support
chủ động hỗ trợ
proactively monitor
chủ động giám sát
proactively plan
chủ động lập kế hoạch
proactively improve
chủ động cải thiện
proactively seek
chủ động tìm kiếm
proactively resolve
chủ động giải quyết
she always takes the initiative to proactively solve problems.
Cô ấy luôn chủ động nắm bắt sáng kiến để chủ động giải quyết các vấn đề.
we need to proactively engage with our customers.
Chúng ta cần chủ động tương tác với khách hàng của mình.
he proactively seeks feedback to improve his work.
Anh ấy chủ động tìm kiếm phản hồi để cải thiện công việc của mình.
proactively planning can help avoid future issues.
Lập kế hoạch chủ động có thể giúp tránh các vấn đề trong tương lai.
they are encouraged to proactively participate in discussions.
Họ được khuyến khích chủ động tham gia vào các cuộc thảo luận.
proactively addressing concerns can build trust.
Chủ động giải quyết các mối quan tâm có thể xây dựng niềm tin.
she proactively volunteers for new projects.
Cô ấy chủ động tình nguyện tham gia các dự án mới.
proactively managing your time can lead to greater efficiency.
Quản lý thời gian chủ động có thể dẫn đến hiệu quả làm việc cao hơn.
he proactively networks to expand his professional connections.
Anh ấy chủ động mở rộng mạng lưới để mở rộng các mối quan hệ chuyên nghiệp của mình.
proactively learning new skills is essential in today's job market.
Chủ động học các kỹ năng mới là điều cần thiết trong thị trường việc làm hiện nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay