procrastinated

[Mỹ]/prəʊˈkræstɪneɪtɪd/
[Anh]/proʊˈkræstɪneɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trì hoãn hoặc hoãn lại hành động

Cụm từ & Cách kết hợp

procrastinated tasks

các nhiệm vụ trì hoãn

procrastinated deadlines

các thời hạn bị trì hoãn

procrastinated projects

các dự án bị trì hoãn

procrastinated decisions

các quyết định bị trì hoãn

procrastinated work

công việc bị trì hoãn

procrastinated plans

các kế hoạch bị trì hoãn

procrastinated actions

các hành động bị trì hoãn

procrastinated responses

các phản hồi bị trì hoãn

procrastinated studies

các nghiên cứu bị trì hoãn

procrastinated chores

các công việc nhà bị trì hoãn

Câu ví dụ

i procrastinated on my homework until the last minute.

Tôi đã trì hoãn làm bài tập đến phút cuối cùng.

she often procrastinated when it came to cleaning her room.

Cô ấy thường trì hoãn khi đến việc dọn dẹp phòng của mình.

he procrastinated instead of starting his project early.

Anh ấy trì hoãn thay vì bắt đầu dự án của mình sớm.

they procrastinated on making important decisions.

Họ trì hoãn việc đưa ra những quyết định quan trọng.

i've procrastinated about scheduling my doctor’s appointment.

Tôi đã trì hoãn việc đặt lịch hẹn với bác sĩ.

procrastinated tasks can lead to unnecessary stress.

Những nhiệm vụ bị trì hoãn có thể dẫn đến căng thẳng không cần thiết.

she regretted having procrastinated her studies.

Cô ấy hối hận vì đã trì hoãn việc học của mình.

many people procrastinated on their new year resolutions.

Nhiều người trì hoãn thực hiện các quyết tâm năm mới của họ.

he usually procrastinated when it came to important deadlines.

Anh ấy thường trì hoãn khi đến các thời hạn quan trọng.

procrastinated work often results in poor quality.

Công việc trì hoãn thường dẫn đến chất lượng kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay