procuress

[Mỹ]/ˈprɒkjʊrəs/
[Anh]/ˈprɑːkjʊrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ môi giới mại dâm; một người phụ nữ hành nghề làm "pimp"
Word Forms
số nhiềuprocuresses

Cụm từ & Cách kết hợp

famous procuress

kín danh

notorious procuress

nổi tiếng

skilled procuress

giỏi

wealthy procuress

giàu có

local procuress

địa phương

experienced procuress

có kinh nghiệm

clever procuress

thông minh

secretive procuress

bí mật

old procuress

già

young procuress

trẻ

Câu ví dụ

she worked as a procuress in the city.

Cô ấy làm việc như một người môi giới trong thành phố.

the procuress was known for her discretion.

Người môi giới nổi tiếng với sự kín đáo của mình.

he was accused of being a procuress for illegal activities.

Anh ta bị cáo buộc là một người môi giới cho các hoạt động bất hợp pháp.

many viewed the procuress as a necessary evil.

Nhiều người coi người môi giới như một điều ác cần thiết.

the procuress arranged meetings between clients and workers.

Người môi giới sắp xếp các cuộc gặp gỡ giữa khách hàng và người lao động.

she had a reputation as a cunning procuress.

Cô ấy có danh tiếng là một người môi giới xảo quyệt.

the procuress often operated in the shadows.

Người môi giới thường hoạt động trong bóng tối.

he sought the help of a procuress to find companionship.

Anh ta tìm kiếm sự giúp đỡ của một người môi giới để tìm kiếm tình bạn.

the procuress had connections with various establishments.

Người môi giới có mối quan hệ với nhiều cơ sở khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay