| số nhiều | prognathisms |
severe prognathism
prognathism nghiêm trọng
prognathism treatment
điều trị prognathism
prognathism diagnosis
chẩn đoán prognathism
class iii prognathism
prognathism loại iii
prognathism symptoms
triệu chứng prognathism
prognathism correction
sửa chữa prognathism
prognathism analysis
phân tích prognathism
prognathism classification
phân loại prognathism
prognathism causes
nguyên nhân prognathism
prognathism features
đặc điểm của prognathism
prognathism can affect facial aesthetics.
prognathism có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt.
some animals exhibit prognathism as an adaptation.
một số động vật thể hiện prognathism như một sự thích nghi.
prognathism is often assessed in orthodontic evaluations.
prognathism thường được đánh giá trong các đánh giá chỉnh hình.
genetic factors can contribute to prognathism.
các yếu tố di truyền có thể góp phần gây ra prognathism.
prognathism may require surgical intervention in severe cases.
prognathism có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.
understanding prognathism is important for dental professionals.
hiểu về prognathism rất quan trọng đối với các chuyên gia nha khoa.
prognathism can influence speech and chewing abilities.
prognathism có thể ảnh hưởng đến khả năng nói và nhai.
prognathism is characterized by an extended jaw structure.
prognathism được đặc trưng bởi cấu trúc hàm kéo dài.
research is ongoing to better understand the causes of prognathism.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các nguyên nhân của prognathism.
prognathism may be more prevalent in certain populations.
prognathism có thể phổ biến hơn ở một số dân tộc nhất định.
severe prognathism
prognathism nghiêm trọng
prognathism treatment
điều trị prognathism
prognathism diagnosis
chẩn đoán prognathism
class iii prognathism
prognathism loại iii
prognathism symptoms
triệu chứng prognathism
prognathism correction
sửa chữa prognathism
prognathism analysis
phân tích prognathism
prognathism classification
phân loại prognathism
prognathism causes
nguyên nhân prognathism
prognathism features
đặc điểm của prognathism
prognathism can affect facial aesthetics.
prognathism có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt.
some animals exhibit prognathism as an adaptation.
một số động vật thể hiện prognathism như một sự thích nghi.
prognathism is often assessed in orthodontic evaluations.
prognathism thường được đánh giá trong các đánh giá chỉnh hình.
genetic factors can contribute to prognathism.
các yếu tố di truyền có thể góp phần gây ra prognathism.
prognathism may require surgical intervention in severe cases.
prognathism có thể cần can thiệp phẫu thuật trong các trường hợp nghiêm trọng.
understanding prognathism is important for dental professionals.
hiểu về prognathism rất quan trọng đối với các chuyên gia nha khoa.
prognathism can influence speech and chewing abilities.
prognathism có thể ảnh hưởng đến khả năng nói và nhai.
prognathism is characterized by an extended jaw structure.
prognathism được đặc trưng bởi cấu trúc hàm kéo dài.
research is ongoing to better understand the causes of prognathism.
nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về các nguyên nhân của prognathism.
prognathism may be more prevalent in certain populations.
prognathism có thể phổ biến hơn ở một số dân tộc nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay