| số nhiều | promontories |
rocky promontory
mỏm đá gồ ghề
jutting promontory
mỏm đá nhô ra
scenic promontory
mỏm đá có phong cảnh đẹp
Take away then, when thou choosest, thy opinion, and like a mariner, who has doubled the promontory, thou wilt find calm, everything stable, and a waveless bay.
Vậy thì, khi bạn chọn, hãy loại bỏ ý kiến của bạn đi, và giống như một thủy thủ, người đã vượt qua mũi đất, bạn sẽ thấy bình tĩnh, mọi thứ ổn định và một vịnh biển không gợn sóng.
The promontory offered a stunning view of the ocean.
Mỏm đá nhô ra có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
They stood on the promontory, watching the sunset.
Họ đứng trên mỏm đá, ngắm hoàng hôn.
The lighthouse was perched on the promontory, guiding ships safely to shore.
Ngọn hải đăng nằm trên mỏm đá, hướng dẫn tàu thuyền an toàn đến bờ.
The promontory jutted out into the sea, creating a natural harbor.
Mỏm đá nhô ra biển, tạo thành một bến cảng tự nhiên.
Hiking to the promontory was a challenging but rewarding experience.
Đi bộ đường dài đến mỏm đá là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.
The promontory was a popular spot for birdwatching.
Mỏm đá là một địa điểm phổ biến để ngắm chim.
A picnic on the promontory was a perfect way to spend a sunny afternoon.
Một buổi dã ngoại trên mỏm đá là một cách hoàn hảo để tận hưởng một buổi chiều nắng đẹp.
The promontory was a strategic location for a fortress.
Mỏm đá là một vị trí chiến lược cho một pháo đài.
The promontory was covered in wildflowers during the spring.
Mỏm đá được bao phủ bởi những bông hoa dại vào mùa xuân.
The promontory was a great spot for whale watching.
Mỏm đá là một địa điểm tuyệt vời để ngắm cá voi.
rocky promontory
mỏm đá gồ ghề
jutting promontory
mỏm đá nhô ra
scenic promontory
mỏm đá có phong cảnh đẹp
Take away then, when thou choosest, thy opinion, and like a mariner, who has doubled the promontory, thou wilt find calm, everything stable, and a waveless bay.
Vậy thì, khi bạn chọn, hãy loại bỏ ý kiến của bạn đi, và giống như một thủy thủ, người đã vượt qua mũi đất, bạn sẽ thấy bình tĩnh, mọi thứ ổn định và một vịnh biển không gợn sóng.
The promontory offered a stunning view of the ocean.
Mỏm đá nhô ra có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.
They stood on the promontory, watching the sunset.
Họ đứng trên mỏm đá, ngắm hoàng hôn.
The lighthouse was perched on the promontory, guiding ships safely to shore.
Ngọn hải đăng nằm trên mỏm đá, hướng dẫn tàu thuyền an toàn đến bờ.
The promontory jutted out into the sea, creating a natural harbor.
Mỏm đá nhô ra biển, tạo thành một bến cảng tự nhiên.
Hiking to the promontory was a challenging but rewarding experience.
Đi bộ đường dài đến mỏm đá là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng đáng giá.
The promontory was a popular spot for birdwatching.
Mỏm đá là một địa điểm phổ biến để ngắm chim.
A picnic on the promontory was a perfect way to spend a sunny afternoon.
Một buổi dã ngoại trên mỏm đá là một cách hoàn hảo để tận hưởng một buổi chiều nắng đẹp.
The promontory was a strategic location for a fortress.
Mỏm đá là một vị trí chiến lược cho một pháo đài.
The promontory was covered in wildflowers during the spring.
Mỏm đá được bao phủ bởi những bông hoa dại vào mùa xuân.
The promontory was a great spot for whale watching.
Mỏm đá là một địa điểm tuyệt vời để ngắm cá voi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay