promover

[Mỹ]/prəˈməʊvə/
[Anh]/prəˈmoʊvər/

Dịch

v. thúc đẩy thông qua mạng lưới; phổ biến hoặc lan truyền thông tin trực tuyến

Câu ví dụ

el gobierno quiere promover estilos de vida saludables entre la población.

Chính phủ muốn thúc đẩy lối sống lành mạnh trong dân chúng.

la organización internacionales busca promover la paz y la estabilidad en la región.

Các tổ chức quốc tế tìm cách thúc đẩy hòa bình và ổn định trong khu vực.

las empresas tecnológicas tienen la responsabilidad de promover la innovación constante.

Các công ty công nghệ có trách nhiệm thúc đẩy đổi mới liên tục.

la escuela implements programas para promover la igualdad de género en la educación.

Trường học triển khai các chương trình để thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục.

los doctores recomiendan ejercicio regular para promover la salud cardiovascular.

Các bác sĩ khuyến nghị tập thể dục thường xuyên để thúc đẩy sức khỏe tim mạch.

el banco de desarrollo trabaja para promover el crecimiento económico sostenible.

Ngân hàng phát triển làm việc để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

las campañas publicitarias buscan promover la conciencia ambiental en los jóvenes.

Các chiến dịch quảng cáo tìm cách thúc đẩy nhận thức về môi trường ở giới trẻ.

el programa universitario quiere promover la participación estudiantil en actividades comunitarias.

Chương trình đại học muốn thúc đẩy sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động cộng đồng.

la empresa ha decidio promover la diversidad e inclusión en su fuerza laboral.

Công ty đã quyết định thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập trong lực lượng lao động của mình.

los líderes mundiales se reúnen para promover la cooperación internacional.

Các nhà lãnh đạo thế giới gặp nhau để thúc đẩy hợp tác quốc tế.

el proyecto tiene como objetivo promover el desarrollo sostenible en comunidades rurales.

Dự án có mục tiêu thúc đẩy phát triển bền vững ở các cộng đồng nông thôn.

la fundación busca promover oportunidades educativas para niños desfavorecidos.

Quỹ tìm cách thúc đẩy các cơ hội giáo dục cho trẻ em thiệt thòi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay