proportions

[Mỹ]/[prəˈpɔːʃənz]/
[Anh]/[prəˈpɔːrʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ở đúng tỷ lệ; điều chỉnh một thứ đến tỷ lệ đúng
n. mối quan hệ đúng đắn hoặc hài hòa giữa các phần khác nhau của một thứ; mối quan hệ giữa kích thước các phần khác nhau của một cơ thể hoặc vật thể; tỷ lệ hoặc tỷ số; một phần hoặc một phần chia sẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

in proportion

Tỷ lệ phù hợp

proportions matter

Tỷ lệ quan trọng

proper proportions

Tỷ lệ đúng

proportions changed

Tỷ lệ đã thay đổi

adjust proportions

Điều chỉnh tỷ lệ

scale proportions

Điều chỉnh tỷ lệ theo quy mô

ideal proportions

Tỷ lệ lý tưởng

proportions similar

Tỷ lệ tương tự

proportions reflect

Tỷ lệ phản ánh

proportions show

Tỷ lệ thể hiện

Câu ví dụ

the recipe requires adjusting the proportions of flour and water.

Đồ ăn cần điều chỉnh tỷ lệ giữa bột và nước.

we need to analyze the proportions of different expenses in the budget.

Chúng ta cần phân tích tỷ lệ các khoản chi phí khác nhau trong ngân sách.

the proportions of men and women in the company are almost equal.

Tỷ lệ giữa nam và nữ trong công ty gần như bằng nhau.

the artist carefully considered the proportions of the human figure.

Nghệ sĩ đã cẩn thận cân nhắc tỷ lệ của hình người.

the proportions of the model's face were perfectly symmetrical.

Tỷ lệ khuôn mặt của người mẫu hoàn toàn đối xứng.

the city's population growth has altered the proportions of its demographics.

Sự tăng trưởng dân số của thành phố đã thay đổi tỷ lệ dân số của nó.

the proportions of the building's design were classical and elegant.

Tỷ lệ thiết kế của tòa nhà là cổ điển và thanh lịch.

the survey showed a significant shift in the proportions of voter preferences.

Khảo sát cho thấy sự thay đổi đáng kể trong tỷ lệ sở thích của cử tri.

the proportions of the ingredients are crucial for the cake's texture.

Tỷ lệ các nguyên liệu là rất quan trọng đối với kết cấu của chiếc bánh.

the map accurately represents the proportions of land and water.

Bản đồ chính xác thể hiện tỷ lệ giữa đất và nước.

the company maintains strict proportions in its financial reporting.

Công ty duy trì tỷ lệ nghiêm ngặt trong báo cáo tài chính của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay