| số nhiều | disproportions |
a supply in disproportion with the demand
một nguồn cung không cân xứng với nhu cầu
there is a disproportion between the scale of expenditure and any benefit that could possibly result.
có sự mất cân xứng giữa quy mô chi tiêu và bất kỳ lợi ích nào có thể có được.
the disproportion between the gravity of geopolitical events and the time available to deal with them.
sự mất cân xứng giữa mức độ nghiêm trọng của các sự kiện địa chính trị và thời gian có sẵn để giải quyết chúng.
There is a disproportion in the distribution of wealth in the country.
Có sự mất cân xứng trong phân phối tài sản ở quốc gia.
The disproportion between the number of men and women in the company is quite noticeable.
Sự mất cân xứng giữa số lượng nam và nữ trong công ty khá rõ rệt.
The disproportion in power between the two countries led to conflict.
Sự mất cân xứng về quyền lực giữa hai quốc gia đã dẫn đến xung đột.
The disproportion in resources allocation caused dissatisfaction among the team members.
Sự mất cân xứng trong phân bổ nguồn lực đã gây ra sự không hài lòng trong số các thành viên trong nhóm.
The disproportion in the sizes of the cakes made it difficult to share them equally.
Sự mất cân xứng về kích thước của bánh khiến việc chia chúng một cách bình đẳng trở nên khó khăn.
The disproportion in pay between the executives and the employees was a point of contention.
Sự mất cân xứng trong mức lương giữa các giám đốc điều hành và nhân viên là một điểm tranh chấp.
The disproportion in the number of students in each class affected the quality of education.
Sự mất cân xứng về số lượng học sinh trong mỗi lớp ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.
The disproportion in the team's skills made collaboration challenging.
Sự mất cân xứng trong kỹ năng của nhóm khiến sự hợp tác trở nên khó khăn.
The disproportion in the sizes of the portions at the restaurant surprised the customers.
Sự mất cân xứng về kích thước khẩu phần ăn tại nhà hàng khiến khách hàng ngạc nhiên.
The disproportion in access to healthcare services highlighted social inequalities.
Sự mất cân xứng trong khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe làm nổi bật những bất bình đẳng xã hội.
The disproportion would have been too great between the value of the accessory and that of the principal.
Sự chênh lệch sẽ quá lớn giữa giá trị của phụ kiện và giá trị của phần chính.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part Four)Under MMP systems, the PR seats are awarded to compensate for any disproportion produced by the district seat results.
Theo hệ thống MMP, các ghế PR được trao để bù đắp cho bất kỳ sự mất cân đối nào do kết quả bầu cử các ghế khu vực tạo ra.
Nguồn: Overview of English-speaking countriesBy calculating the wealth of billionaires within those industries, as compared to the overall GDP, the disproportion of “economic rent” becomes clear.
Bằng cách tính toán sự giàu có của các tỷ phú trong các ngành công nghiệp đó, so với GDP tổng thể, sự mất cân đối của “thu nhập kinh tế” trở nên rõ ràng.
Nguồn: Everything about Trump.a supply in disproportion with the demand
một nguồn cung không cân xứng với nhu cầu
there is a disproportion between the scale of expenditure and any benefit that could possibly result.
có sự mất cân xứng giữa quy mô chi tiêu và bất kỳ lợi ích nào có thể có được.
the disproportion between the gravity of geopolitical events and the time available to deal with them.
sự mất cân xứng giữa mức độ nghiêm trọng của các sự kiện địa chính trị và thời gian có sẵn để giải quyết chúng.
There is a disproportion in the distribution of wealth in the country.
Có sự mất cân xứng trong phân phối tài sản ở quốc gia.
The disproportion between the number of men and women in the company is quite noticeable.
Sự mất cân xứng giữa số lượng nam và nữ trong công ty khá rõ rệt.
The disproportion in power between the two countries led to conflict.
Sự mất cân xứng về quyền lực giữa hai quốc gia đã dẫn đến xung đột.
The disproportion in resources allocation caused dissatisfaction among the team members.
Sự mất cân xứng trong phân bổ nguồn lực đã gây ra sự không hài lòng trong số các thành viên trong nhóm.
The disproportion in the sizes of the cakes made it difficult to share them equally.
Sự mất cân xứng về kích thước của bánh khiến việc chia chúng một cách bình đẳng trở nên khó khăn.
The disproportion in pay between the executives and the employees was a point of contention.
Sự mất cân xứng trong mức lương giữa các giám đốc điều hành và nhân viên là một điểm tranh chấp.
The disproportion in the number of students in each class affected the quality of education.
Sự mất cân xứng về số lượng học sinh trong mỗi lớp ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.
The disproportion in the team's skills made collaboration challenging.
Sự mất cân xứng trong kỹ năng của nhóm khiến sự hợp tác trở nên khó khăn.
The disproportion in the sizes of the portions at the restaurant surprised the customers.
Sự mất cân xứng về kích thước khẩu phần ăn tại nhà hàng khiến khách hàng ngạc nhiên.
The disproportion in access to healthcare services highlighted social inequalities.
Sự mất cân xứng trong khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe làm nổi bật những bất bình đẳng xã hội.
The disproportion would have been too great between the value of the accessory and that of the principal.
Sự chênh lệch sẽ quá lớn giữa giá trị của phụ kiện và giá trị của phần chính.
Nguồn: The Wealth of Nations (Part Four)Under MMP systems, the PR seats are awarded to compensate for any disproportion produced by the district seat results.
Theo hệ thống MMP, các ghế PR được trao để bù đắp cho bất kỳ sự mất cân đối nào do kết quả bầu cử các ghế khu vực tạo ra.
Nguồn: Overview of English-speaking countriesBy calculating the wealth of billionaires within those industries, as compared to the overall GDP, the disproportion of “economic rent” becomes clear.
Bằng cách tính toán sự giàu có của các tỷ phú trong các ngành công nghiệp đó, so với GDP tổng thể, sự mất cân đối của “thu nhập kinh tế” trở nên rõ ràng.
Nguồn: Everything about Trump.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay