prospection

[Mỹ]/prɒsˈpɛkʃən/
[Anh]/prɑːˈspɛkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động tìm kiếm hoặc khám phá tài nguyên hoặc cơ hội

Cụm từ & Cách kết hợp

sales prospection

tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection strategy

chiến lược tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection process

quy trình tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection tools

công cụ tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection techniques

kỹ thuật tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection methods

phương pháp tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection analysis

phân tích tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection report

báo cáo tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection metrics

thống kê tìm kiếm khách hàng tiềm năng

prospection campaign

chiến dịch tìm kiếm khách hàng tiềm năng

Câu ví dụ

prospection is essential for identifying new business opportunities.

việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng là điều cần thiết để xác định các cơ hội kinh doanh mới.

effective prospection can lead to increased sales and growth.

việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và tăng trưởng.

the team focused on prospection to expand their market reach.

nhóm tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng để mở rộng phạm vi thị trường của họ.

good prospection techniques can help in understanding customer needs.

các kỹ thuật tìm kiếm khách hàng tiềm năng tốt có thể giúp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng.

she excelled in prospection, always finding potential clients.

cô ấy vượt trội trong việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng, luôn tìm thấy những khách hàng tiềm năng.

prospection involves researching and analyzing market trends.

việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng bao gồm nghiên cứu và phân tích các xu hướng thị trường.

our prospection efforts have resulted in several new partnerships.

những nỗ lực tìm kiếm khách hàng tiềm năng của chúng tôi đã dẫn đến một số đối tác mới.

he uses digital tools for more efficient prospection.

anh ấy sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả hơn.

prospection strategies must adapt to changing market conditions.

các chiến lược tìm kiếm khách hàng tiềm năng phải thích ứng với những thay đổi của thị trường.

training in prospection can significantly enhance sales performance.

việc đào tạo về tìm kiếm khách hàng tiềm năng có thể cải thiện đáng kể hiệu suất bán hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay