protean

[Mỹ]/ˈprəʊtiən/
[Anh]/ˈproʊtiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đa năng; dễ thay đổi; thể hiện sự đa dạng hoặc phong phú.

Câu ví dụ

it is difficult to comprehend the whole of this protean subject.

thật khó để hiểu toàn bộ chủ đề biến đổi này.

protean thinkers who scan the horizons of work and society.

những người suy nghĩ biến đổi liên tục, những người quét các đường chân trời của công việc và xã hội.

He loved to show off his protean talent.

Anh ấy thích khoe tài năng biến hóa của mình.

His protean talent allows him to excel in various fields.

Tài năng biến hóa của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong nhiều lĩnh vực.

The protean nature of the project required constant adaptation.

Bản chất biến hóa của dự án đòi hỏi sự thích ứng liên tục.

She has a protean personality that can be both charming and intimidating.

Cô ấy có một tính cách biến hóa có thể vừa quyến rũ vừa đáng sợ.

The protean character of the market makes it difficult to predict trends.

Đặc tính biến hóa của thị trường khiến việc dự đoán xu hướng trở nên khó khăn.

His protean abilities make him a valuable asset to the team.

Khả năng biến hóa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một tài sản có giá trị đối với đội ngũ.

The protean nature of technology means constant innovation is necessary.

Bản chất biến hóa của công nghệ có nghĩa là sự đổi mới liên tục là cần thiết.

The protean quality of the painting allows viewers to interpret it in different ways.

Đặc tính biến hóa của bức tranh cho phép người xem diễn giải nó theo nhiều cách khác nhau.

The protean weather in the region can change rapidly from sunny to stormy.

Thời tiết biến hóa trong khu vực có thể nhanh chóng chuyển từ nắng sang mưa bão.

Her protean talents as a musician allow her to play multiple instruments with ease.

Những tài năng biến hóa của cô ấy như một nhạc sĩ cho phép cô ấy chơi nhiều nhạc cụ một cách dễ dàng.

The protean nature of fashion trends means styles are constantly evolving.

Bản chất biến hóa của các xu hướng thời trang có nghĩa là phong cách liên tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay