proteobacterial infections in hospitals have increased due to antibiotic resistance.
Sự lây nhiễm do vi khuẩn proteobacteria trong bệnh viện đã tăng lên do kháng kháng sinh.
researchers study proteobacterial species to understand bacterial evolution.
Nghiên cứu viên nghiên cứu các loài proteobacteria để hiểu về sự tiến hóa của vi khuẩn.
the soil contains diverse proteobacterial communities that support plant growth.
Đất chứa các cộng đồng proteobacteria đa dạng hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
proteobacterial taxonomy has been revised with modern genetic techniques.
Hệ thống phân loại proteobacteria đã được cập nhật bằng các kỹ thuật di truyền hiện đại.
scientists analyze proteobacterial genomes to discover new metabolic pathways.
Các nhà khoa học phân tích bộ gen của proteobacteria để khám phá các con đường chuyển hóa mới.
proteobacterial pathogens pose significant threats to immunocompromised patients.
Các tác nhân gây bệnh proteobacteria gây ra mối đe dọa lớn đối với các bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
proteobacterial symbionts help marine organisms absorb nutrients efficiently.
Các vi sinh vật cộng sinh proteobacteria giúp các sinh vật biển hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.
environmental scientists monitor proteobacterial diversity as an ecosystem health indicator.
Các nhà khoa học môi trường theo dõi sự đa dạng của proteobacteria như một chỉ số sức khỏe của hệ sinh thái.
proteobacterial evolution demonstrates how bacteria adapt to changing environments.
Sự tiến hóa của proteobacteria minh họa cách vi khuẩn thích nghi với môi trường thay đổi.
laboratory studies examine proteobacterial metabolism under various oxygen conditions.
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm kiểm tra quá trình chuyển hóa của proteobacteria dưới các điều kiện oxy khác nhau.
proteobacterial strains resistant to multiple antibiotics require new treatment strategies.
Các chủng proteobacteria kháng nhiều loại kháng sinh đòi hỏi các chiến lược điều trị mới.
the gut microbiome contains beneficial proteobacterial species that aid digestion.
Hệ vi sinh vật đường ruột chứa các loài proteobacteria có lợi giúp hỗ trợ tiêu hóa.
proteobacterial biofilms can form on medical devices and cause chronic infections.
Các lớp màng sinh vật proteobacteria có thể hình thành trên các thiết bị y tế và gây nhiễm trùng mãn tính.
new proteobacterial genera are being discovered in extreme environments like hot springs.
Các chi proteobacteria mới đang được phát hiện trong các môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng.
proteobacterial horizontal gene transfer contributes to rapid adaptation and resistance.
Sự chuyển gen ngang của proteobacteria góp phần vào khả năng thích nghi và kháng thuốc nhanh chóng.
proteobacterial infections in hospitals have increased due to antibiotic resistance.
Sự lây nhiễm do vi khuẩn proteobacteria trong bệnh viện đã tăng lên do kháng kháng sinh.
researchers study proteobacterial species to understand bacterial evolution.
Nghiên cứu viên nghiên cứu các loài proteobacteria để hiểu về sự tiến hóa của vi khuẩn.
the soil contains diverse proteobacterial communities that support plant growth.
Đất chứa các cộng đồng proteobacteria đa dạng hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
proteobacterial taxonomy has been revised with modern genetic techniques.
Hệ thống phân loại proteobacteria đã được cập nhật bằng các kỹ thuật di truyền hiện đại.
scientists analyze proteobacterial genomes to discover new metabolic pathways.
Các nhà khoa học phân tích bộ gen của proteobacteria để khám phá các con đường chuyển hóa mới.
proteobacterial pathogens pose significant threats to immunocompromised patients.
Các tác nhân gây bệnh proteobacteria gây ra mối đe dọa lớn đối với các bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
proteobacterial symbionts help marine organisms absorb nutrients efficiently.
Các vi sinh vật cộng sinh proteobacteria giúp các sinh vật biển hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả.
environmental scientists monitor proteobacterial diversity as an ecosystem health indicator.
Các nhà khoa học môi trường theo dõi sự đa dạng của proteobacteria như một chỉ số sức khỏe của hệ sinh thái.
proteobacterial evolution demonstrates how bacteria adapt to changing environments.
Sự tiến hóa của proteobacteria minh họa cách vi khuẩn thích nghi với môi trường thay đổi.
laboratory studies examine proteobacterial metabolism under various oxygen conditions.
Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm kiểm tra quá trình chuyển hóa của proteobacteria dưới các điều kiện oxy khác nhau.
proteobacterial strains resistant to multiple antibiotics require new treatment strategies.
Các chủng proteobacteria kháng nhiều loại kháng sinh đòi hỏi các chiến lược điều trị mới.
the gut microbiome contains beneficial proteobacterial species that aid digestion.
Hệ vi sinh vật đường ruột chứa các loài proteobacteria có lợi giúp hỗ trợ tiêu hóa.
proteobacterial biofilms can form on medical devices and cause chronic infections.
Các lớp màng sinh vật proteobacteria có thể hình thành trên các thiết bị y tế và gây nhiễm trùng mãn tính.
new proteobacterial genera are being discovered in extreme environments like hot springs.
Các chi proteobacteria mới đang được phát hiện trong các môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng.
proteobacterial horizontal gene transfer contributes to rapid adaptation and resistance.
Sự chuyển gen ngang của proteobacteria góp phần vào khả năng thích nghi và kháng thuốc nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay