provoked response
phản ứng bị kích động
provoked anger
sự tức giận bị kích động
provoked conflict
xung đột bị kích động
provoked reaction
phản ứng bị kích động
provoked outrage
sự phẫn nộ bị kích động
provoked debate
cuộc tranh luận bị kích động
provoked interest
sự quan tâm bị kích động
provoked criticism
sự phê bình bị kích động
provoked discussion
cuộc thảo luận bị kích động
provoked fear
nỗi sợ hãi bị kích động
his comments provoked a strong reaction from the audience.
những bình luận của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
the decision to cut funding provoked outrage among the staff.
quyết định cắt giảm tài trợ đã gây ra sự phẫn nộ trong số các nhân viên.
she provoked him into responding with anger.
cô ấy đã khiến anh ấy phản ứng bằng sự tức giận.
the provocative article provoked many discussions online.
bài viết gây tranh cãi đã gây ra nhiều cuộc thảo luận trực tuyến.
his actions provoked a series of unfortunate events.
hành động của anh ấy đã gây ra một loạt các sự kiện không may.
the protest was provoked by the government's new policy.
cuộc biểu tình bị thúc đẩy bởi chính sách mới của chính phủ.
the movie's ending provoked mixed feelings among viewers.
kết thúc của bộ phim đã gây ra những cảm xúc lẫn lộn trong số người xem.
her remarks provoked laughter from the crowd.
những nhận xét của cô ấy đã gây ra tiếng cười từ đám đông.
the unexpected news provoked a flurry of activity.
tin tức bất ngờ đã gây ra một loạt các hoạt động.
his behavior provoked concern from his friends.
hành vi của anh ấy đã gây ra sự lo lắng cho bạn bè của anh ấy.
provoked response
phản ứng bị kích động
provoked anger
sự tức giận bị kích động
provoked conflict
xung đột bị kích động
provoked reaction
phản ứng bị kích động
provoked outrage
sự phẫn nộ bị kích động
provoked debate
cuộc tranh luận bị kích động
provoked interest
sự quan tâm bị kích động
provoked criticism
sự phê bình bị kích động
provoked discussion
cuộc thảo luận bị kích động
provoked fear
nỗi sợ hãi bị kích động
his comments provoked a strong reaction from the audience.
những bình luận của anh ấy đã gây ra phản ứng mạnh mẽ từ khán giả.
the decision to cut funding provoked outrage among the staff.
quyết định cắt giảm tài trợ đã gây ra sự phẫn nộ trong số các nhân viên.
she provoked him into responding with anger.
cô ấy đã khiến anh ấy phản ứng bằng sự tức giận.
the provocative article provoked many discussions online.
bài viết gây tranh cãi đã gây ra nhiều cuộc thảo luận trực tuyến.
his actions provoked a series of unfortunate events.
hành động của anh ấy đã gây ra một loạt các sự kiện không may.
the protest was provoked by the government's new policy.
cuộc biểu tình bị thúc đẩy bởi chính sách mới của chính phủ.
the movie's ending provoked mixed feelings among viewers.
kết thúc của bộ phim đã gây ra những cảm xúc lẫn lộn trong số người xem.
her remarks provoked laughter from the crowd.
những nhận xét của cô ấy đã gây ra tiếng cười từ đám đông.
the unexpected news provoked a flurry of activity.
tin tức bất ngờ đã gây ra một loạt các hoạt động.
his behavior provoked concern from his friends.
hành vi của anh ấy đã gây ra sự lo lắng cho bạn bè của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay