proximities

[Mỹ]/[prɒksɪmɪtiːz]/
[Anh]/[ˈprɑːksɪmɪtiːz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái gần một người hoặc vật gì đó; sự gần gũi; vị trí gần một người hoặc vật gì đó; số nhiều của proximity

Cụm từ & Cách kết hợp

near proximities

khái niệm gần

assessing proximities

đánh giá các khái niệm gần

varying proximities

các khái niệm gần thay đổi

close proximities

các khái niệm gần

analyzing proximities

phân tích các khái niệm gần

mapped proximities

các khái niệm gần được ánh xạ

identifying proximities

xác định các khái niệm gần

potential proximities

các khái niệm gần tiềm năng

adjacent proximities

các khái niệm gần kề

studying proximities

nghiên cứu các khái niệm gần

Câu ví dụ

we considered the proximities of several hotels before booking.

Chúng tôi đã xem xét các vị trí gần nhau của một số khách sạn trước khi đặt phòng.

the store's proximities to the highway made it a convenient stop.

Vị trí gần đường cao tốc của cửa hàng khiến nó trở thành điểm dừng tiện lợi.

understanding spatial proximities is crucial for urban planning.

Hiểu về các vị trí không gian gần nhau là rất quan trọng đối với quy hoạch đô thị.

the algorithm analyzed the proximities of the data points.

Thuật toán đã phân tích các vị trí gần nhau của các điểm dữ liệu.

the house's proximities to the park were a major selling point.

Vị trí gần công viên của ngôi nhà là một điểm bán hàng chính.

we assessed the proximities of the competitors in the market.

Chúng tôi đã đánh giá các vị trí gần nhau của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

the study examined the proximities of different species in the ecosystem.

Nghiên cứu đã kiểm tra các vị trí gần nhau của các loài khác nhau trong hệ sinh thái.

the proximity of the office to public transportation was a plus.

Vị trí gần phương tiện giao thông công cộng của văn phòng là một điểm cộng.

the software calculates the proximities between network nodes.

Phần mềm tính toán các vị trí gần nhau giữa các nút mạng.

the project focused on analyzing residential proximities to schools.

Dự án tập trung vào việc phân tích các vị trí gần nhau của các khu dân cư với trường học.

the team investigated the proximities of the crime scenes.

Đội ngũ đã điều tra các vị trí gần nhau của các hiện trường tội phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay