prunes

[Mỹ]/pruːnz/
[Anh]/pruːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mận khô
v. cắt tỉa hoặc cắt bớt; giảm bớt hoặc loại bỏ phần thừa

Cụm từ & Cách kết hợp

dry prunes

mận khô

fresh prunes

mận tươi

prunes juice

nước ép mận

sweet prunes

mận ngọt

prunes benefits

lợi ích của mận

prunes diet

chế độ ăn mận

prunes recipe

công thức mận

cooked prunes

mận luộc

prunes snack

đồ ăn vặt mận

prunes health

sức khỏe mận

Câu ví dụ

she enjoys eating prunes for breakfast.

Cô ấy thích ăn mận khô vào bữa sáng.

prunes are known for their digestive benefits.

Mận khô nổi tiếng với những lợi ích cho tiêu hóa.

he added prunes to the oatmeal for extra flavor.

Anh ấy thêm mận khô vào yến mạch để tăng thêm hương vị.

prunes can help relieve constipation.

Mận khô có thể giúp giảm táo bón.

she bought a bag of prunes at the grocery store.

Cô ấy đã mua một túi mận khô ở cửa hàng tạp hóa.

prunes are a great source of vitamins and minerals.

Mận khô là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và khoáng chất.

he prefers prunes over other dried fruits.

Anh ấy thích mận khô hơn các loại trái cây khô khác.

prunes can be used in baking to add moisture.

Mận khô có thể được sử dụng trong nướng bánh để thêm độ ẩm.

eating prunes regularly can improve your health.

Ăn mận khô thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

she made a delicious prune sauce for the dessert.

Cô ấy đã làm một loại sốt mận ngon tuyệt cho món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay