psychologism

[Mỹ]/ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.zəm/
[Anh]/ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.zəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết nhấn mạnh các yếu tố tâm lý trong việc hiểu hành vi con người; học thuyết cho rằng các quá trình tâm lý là cơ sở của mọi tri thức

Cụm từ & Cách kết hợp

psychologism debate

tranh luận về chủ nghĩa tâm lý

psychologism critique

phê bình chủ nghĩa tâm lý

psychologism theory

thuyết chủ nghĩa tâm lý

psychologism approach

cách tiếp cận chủ nghĩa tâm lý

psychologism argument

lập luận về chủ nghĩa tâm lý

psychologism perspective

quan điểm về chủ nghĩa tâm lý

psychologism analysis

phân tích về chủ nghĩa tâm lý

psychologism influence

tác động của chủ nghĩa tâm lý

psychologism concept

khái niệm về chủ nghĩa tâm lý

psychologism framework

khung chủ nghĩa tâm lý

Câu ví dụ

psychologism can influence our understanding of human behavior.

chủ nghĩa tâm lý có thể ảnh hưởng đến sự hiểu biết của chúng ta về hành vi của con người.

the theory of psychologism is often debated in philosophy.

thuyết chủ nghĩa tâm lý thường xuyên được tranh luận trong triết học.

many psychologists reject the idea of psychologism in their studies.

nhiều nhà tâm lý học bác bỏ ý tưởng chủ nghĩa tâm lý trong các nghiên cứu của họ.

psychologism emphasizes the importance of mental processes.

chủ nghĩa tâm lý nhấn mạnh tầm quan trọng của các quá trình tinh thần.

some critics argue that psychologism oversimplifies complex issues.

một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tâm lý đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.

psychologism can be seen in various fields of social science.

chủ nghĩa tâm lý có thể được nhìn thấy trong nhiều lĩnh vực khoa học xã hội.

understanding psychologism can enhance our analytical skills.

hiểu chủ nghĩa tâm lý có thể nâng cao kỹ năng phân tích của chúng ta.

psychologism often intersects with theories of cognition.

chủ nghĩa tâm lý thường giao nhau với các lý thuyết về nhận thức.

in literature, psychologism explores characters' inner thoughts.

trong văn học, chủ nghĩa tâm lý khám phá những suy nghĩ nội tâm của các nhân vật.

the implications of psychologism extend beyond psychology.

tác động của chủ nghĩa tâm lý vượt ra ngoài tâm lý học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay