friendly pubkeeper
người giữ quán thân thiện
local pubkeeper
người giữ quán địa phương
experienced pubkeeper
người giữ quán có kinh nghiệm
dedicated pubkeeper
người giữ quán tận tâm
skilled pubkeeper
người giữ quán lành nghề
responsible pubkeeper
người giữ quán có trách nhiệm
passionate pubkeeper
người giữ quán nhiệt tình
community pubkeeper
người giữ quán của cộng đồng
seasoned pubkeeper
người giữ quán dày dặn kinh nghiệm
trusted pubkeeper
người giữ quán đáng tin cậy
the pubkeeper served us a round of drinks.
người quản lý quán rượu phục vụ chúng tôi một vòng đồ uống.
as a pubkeeper, he knows all his regular customers.
với vai trò là người quản lý quán rượu, anh ấy biết tất cả những khách hàng quen của mình.
the pubkeeper organized a trivia night for the locals.
người quản lý quán rượu đã tổ chức một đêm đố vui cho người dân địa phương.
she decided to become a pubkeeper after her studies.
cô ấy quyết định trở thành người quản lý quán rượu sau khi tốt nghiệp.
the pubkeeper always has great recommendations for drinks.
người quản lý quán rượu luôn có những gợi ý tuyệt vời về đồ uống.
many people rely on the pubkeeper for local news.
rất nhiều người dựa vào người quản lý quán rượu để cập nhật tin tức địa phương.
the pubkeeper welcomed everyone with a warm smile.
người quản lý quán rượu chào đón mọi người bằng một nụ cười ấm áp.
as a pubkeeper, he enjoys creating a friendly atmosphere.
với vai trò là người quản lý quán rượu, anh ấy thích tạo ra một không khí thân thiện.
the pubkeeper opened the bar early for the big game.
người quản lý quán rượu đã mở quán sớm cho trận đấu lớn.
she learned the trade from her father, a seasoned pubkeeper.
cô ấy học nghề từ cha mình, một người quản lý quán rượu dày dặn kinh nghiệm.
friendly pubkeeper
người giữ quán thân thiện
local pubkeeper
người giữ quán địa phương
experienced pubkeeper
người giữ quán có kinh nghiệm
dedicated pubkeeper
người giữ quán tận tâm
skilled pubkeeper
người giữ quán lành nghề
responsible pubkeeper
người giữ quán có trách nhiệm
passionate pubkeeper
người giữ quán nhiệt tình
community pubkeeper
người giữ quán của cộng đồng
seasoned pubkeeper
người giữ quán dày dặn kinh nghiệm
trusted pubkeeper
người giữ quán đáng tin cậy
the pubkeeper served us a round of drinks.
người quản lý quán rượu phục vụ chúng tôi một vòng đồ uống.
as a pubkeeper, he knows all his regular customers.
với vai trò là người quản lý quán rượu, anh ấy biết tất cả những khách hàng quen của mình.
the pubkeeper organized a trivia night for the locals.
người quản lý quán rượu đã tổ chức một đêm đố vui cho người dân địa phương.
she decided to become a pubkeeper after her studies.
cô ấy quyết định trở thành người quản lý quán rượu sau khi tốt nghiệp.
the pubkeeper always has great recommendations for drinks.
người quản lý quán rượu luôn có những gợi ý tuyệt vời về đồ uống.
many people rely on the pubkeeper for local news.
rất nhiều người dựa vào người quản lý quán rượu để cập nhật tin tức địa phương.
the pubkeeper welcomed everyone with a warm smile.
người quản lý quán rượu chào đón mọi người bằng một nụ cười ấm áp.
as a pubkeeper, he enjoys creating a friendly atmosphere.
với vai trò là người quản lý quán rượu, anh ấy thích tạo ra một không khí thân thiện.
the pubkeeper opened the bar early for the big game.
người quản lý quán rượu đã mở quán sớm cho trận đấu lớn.
she learned the trade from her father, a seasoned pubkeeper.
cô ấy học nghề từ cha mình, một người quản lý quán rượu dày dặn kinh nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay