public-transit-focused

[Mỹ]/[ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt fəˈkʌst]/
[Anh]/[ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt fəˈkʌst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. 集中或主要服务于公共交通;与公共交通系统相关或为其设计;优先考虑公共交通而非其他交通方式。

Cụm từ & Cách kết hợp

public-transit-focused planning

quy hoạch tập trung vào giao thông công cộng

public-transit-focused design

thiết kế tập trung vào giao thông công cộng

being public-transit-focused

tập trung vào giao thông công cộng

public-transit-focused initiatives

các sáng kiến tập trung vào giao thông công cộng

public-transit-focused areas

khu vực tập trung vào giao thông công cộng

public-transit-focused development

phát triển tập trung vào giao thông công cộng

Câu ví dụ

the city council approved a public-transit-focused budget for the next fiscal year.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách tập trung vào giao thông công cộng cho năm tài chính tiếp theo.

our urban planning strategy is heavily public-transit-focused, aiming to reduce car dependency.

Chiến lược quy hoạch đô thị của chúng tôi tập trung mạnh vào giao thông công cộng, nhằm giảm sự phụ thuộc vào xe hơi.

the new development project included a public-transit-focused component with a dedicated bus lane.

Dự án phát triển mới bao gồm một thành phần tập trung vào giao thông công cộng với làn xe buýt riêng.

a public-transit-focused approach can significantly improve air quality in densely populated areas.

Phương pháp tiếp cận tập trung vào giao thông công cộng có thể cải thiện đáng kể chất lượng không khí ở các khu vực đông dân cư.

the mayor championed a public-transit-focused initiative to expand the subway system.

Thị trưởng đã ủng hộ một sáng kiến tập trung vào giao thông công cộng nhằm mở rộng hệ thống tàu điện ngầm.

we need a more public-transit-focused infrastructure plan to support sustainable growth.

Chúng ta cần một kế hoạch cơ sở hạ tầng tập trung hơn vào giao thông công cộng để hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

the study highlighted the benefits of a public-transit-focused transportation system for commuters.

Nghiên cứu đã làm nổi bật những lợi ích của hệ thống giao thông tập trung vào giao thông công cộng đối với người đi làm.

the community advocated for a public-transit-focused redesign of the downtown area.

Cộng đồng đã vận động cho việc thiết kế lại khu vực trung tâm thành phố tập trung vào giao thông công cộng.

the company's location was chosen due to its proximity to a public-transit-focused line.

Vị trí của công ty được chọn do gần với một tuyến giao thông công cộng.

the report recommended a public-transit-focused investment strategy to reduce traffic congestion.

Báo cáo đã đề xuất một chiến lược đầu tư tập trung vào giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.

the university's campus is designed with a public-transit-focused layout, encouraging ridership.

Khuôn viên trường đại học được thiết kế với bố cục tập trung vào giao thông công cộng, khuyến khích việc sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay