hockey pucks
băng đục khúc côn cầu
frozen pucks
băng đục đông lạnh
rubber pucks
băng đục cao su
practice pucks
băng đục tập luyện
custom pucks
băng đục tùy chỉnh
mini pucks
băng đục mini
lightweight pucks
băng đục nhẹ
official pucks
băng đục chính thức
training pucks
băng đục huấn luyện
game pucks
băng đục thi đấu
the players skillfully maneuvered the pucks across the ice.
Các cầu thủ đã điều khiển các quả puck một cách khéo léo trên sân băng.
we need to buy some new pucks for the game.
Chúng ta cần mua một số puck mới cho trận đấu.
the goalie stopped all the pucks during the match.
Thủ môn đã chặn tất cả các puck trong trận đấu.
he practiced shooting pucks in the backyard.
Anh ấy đã luyện tập bắn puck trong sân sau.
the kids had a blast playing with the pucks.
Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi với các puck.
she collected signed pucks from her favorite players.
Cô ấy đã thu thập các puck đã ký của những người chơi yêu thích của cô ấy.
during the tournament, they lost several pucks.
Trong suốt giải đấu, họ đã làm mất một số puck.
the coach emphasized the importance of passing pucks accurately.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyền puck một cách chính xác.
we watched as the pucks flew across the rink.
Chúng tôi đã xem các puck bay qua sân băng.
he bought a special case to store his collection of pucks.
Anh ấy đã mua một hộp đựng đặc biệt để lưu trữ bộ sưu tập puck của mình.
hockey pucks
băng đục khúc côn cầu
frozen pucks
băng đục đông lạnh
rubber pucks
băng đục cao su
practice pucks
băng đục tập luyện
custom pucks
băng đục tùy chỉnh
mini pucks
băng đục mini
lightweight pucks
băng đục nhẹ
official pucks
băng đục chính thức
training pucks
băng đục huấn luyện
game pucks
băng đục thi đấu
the players skillfully maneuvered the pucks across the ice.
Các cầu thủ đã điều khiển các quả puck một cách khéo léo trên sân băng.
we need to buy some new pucks for the game.
Chúng ta cần mua một số puck mới cho trận đấu.
the goalie stopped all the pucks during the match.
Thủ môn đã chặn tất cả các puck trong trận đấu.
he practiced shooting pucks in the backyard.
Anh ấy đã luyện tập bắn puck trong sân sau.
the kids had a blast playing with the pucks.
Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi với các puck.
she collected signed pucks from her favorite players.
Cô ấy đã thu thập các puck đã ký của những người chơi yêu thích của cô ấy.
during the tournament, they lost several pucks.
Trong suốt giải đấu, họ đã làm mất một số puck.
the coach emphasized the importance of passing pucks accurately.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyền puck một cách chính xác.
we watched as the pucks flew across the rink.
Chúng tôi đã xem các puck bay qua sân băng.
he bought a special case to store his collection of pucks.
Anh ấy đã mua một hộp đựng đặc biệt để lưu trữ bộ sưu tập puck của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay