ice rink
sân băng
skating rink
sân trượt băng
He skated the length of the rink without stopping.
Anh ta trượt trên toàn bộ sân băng mà không dừng lại.
We manufacture and maintain mixer tank for Rinker Materials.
Chúng tôi sản xuất và bảo trì bồn trộn cho Vật liệu Rinker.
Skating on the skating rink is good fun.
Trượt băng trên sân băng rất thú vị.
"A missing piece of the puzzle has always focused on pin-pointing when Gigantopithecus existed," said Rink.
"[Một mảnh ghép còn thiếu của câu đố luôn tập trung vào việc xác định thời điểm Gigantopithecus tồn tại,"] Rink nói.
She glided gracefully around the ice rink.
Cô ấy trượt băng một cách duyên dáng quanh sân băng.
The hockey players practiced at the rink every day.
Các cầu thủ khúc côn cầu thực hành tại sân băng mỗi ngày.
The figure skaters performed a stunning routine on the rink.
Các vận động viên trượt băng nghệ thuật đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trên sân băng.
The ice rink was crowded with people enjoying the winter weather.
Sân băng đông đúc với những người tận hưởng thời tiết mùa đông.
They rented out the entire rink for a private event.
Họ thuê toàn bộ sân băng cho một sự kiện riêng tư.
The children were excited to skate on the new rink.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được trượt băng trên sân băng mới.
The Zamboni cleaned and smoothed the surface of the rink.
Máy Zamboni đã làm sạch và làm mịn bề mặt sân băng.
The speed skaters raced around the oval rink.
Các vận động viên trượt băng tốc độ đã đua quanh sân băng hình bầu dục.
The rink was transformed into a magical winter wonderland for the holiday season.
Sân băng đã được biến đổi thành một thế giới mùa đông kỳ diệu cho mùa lễ hội.
The ice rink is a popular spot for families to spend time together.
Sân băng là một địa điểm phổ biến để các gia đình dành thời gian bên nhau.
ice rink
sân băng
skating rink
sân trượt băng
He skated the length of the rink without stopping.
Anh ta trượt trên toàn bộ sân băng mà không dừng lại.
We manufacture and maintain mixer tank for Rinker Materials.
Chúng tôi sản xuất và bảo trì bồn trộn cho Vật liệu Rinker.
Skating on the skating rink is good fun.
Trượt băng trên sân băng rất thú vị.
"A missing piece of the puzzle has always focused on pin-pointing when Gigantopithecus existed," said Rink.
"[Một mảnh ghép còn thiếu của câu đố luôn tập trung vào việc xác định thời điểm Gigantopithecus tồn tại,"] Rink nói.
She glided gracefully around the ice rink.
Cô ấy trượt băng một cách duyên dáng quanh sân băng.
The hockey players practiced at the rink every day.
Các cầu thủ khúc côn cầu thực hành tại sân băng mỗi ngày.
The figure skaters performed a stunning routine on the rink.
Các vận động viên trượt băng nghệ thuật đã biểu diễn một màn trình diễn tuyệt vời trên sân băng.
The ice rink was crowded with people enjoying the winter weather.
Sân băng đông đúc với những người tận hưởng thời tiết mùa đông.
They rented out the entire rink for a private event.
Họ thuê toàn bộ sân băng cho một sự kiện riêng tư.
The children were excited to skate on the new rink.
Những đứa trẻ rất phấn khích khi được trượt băng trên sân băng mới.
The Zamboni cleaned and smoothed the surface of the rink.
Máy Zamboni đã làm sạch và làm mịn bề mặt sân băng.
The speed skaters raced around the oval rink.
Các vận động viên trượt băng tốc độ đã đua quanh sân băng hình bầu dục.
The rink was transformed into a magical winter wonderland for the holiday season.
Sân băng đã được biến đổi thành một thế giới mùa đông kỳ diệu cho mùa lễ hội.
The ice rink is a popular spot for families to spend time together.
Sân băng là một địa điểm phổ biến để các gia đình dành thời gian bên nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay